post and lintel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết cấu cột và dầm ngang: "post and lintel" là một hệ thống kiến trúc cơ bản, trong đó các cột thẳng đứng (post) đỡ một thanh ngang (lintel) nằm trên đỉnh. Đây là một trong những phương pháp xây dựng cổ xưa nhất, được sử dụng rộng rãi trong các công trình như đền thờ, cổng, và nhà ở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Greeks used the post and lintel system to build their temples. (Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng hệ thống cột và dầm ngang để xây dựng các ngôi đền của họ.)
- A simple doorway is a classic example of a post and lintel structure. (Một ô cửa đơn giản là ví dụ kinh điển về kết cấu cột và dầm ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "post and lintel construction": cụm từ này nhấn mạnh phương pháp xây dựng cụ thể.
- Post and lintel construction is limited by the span of the lintel material. (Xây dựng bằng cột và dầm ngang bị giới hạn bởi nhịp của vật liệu dầm.)
- "post and lintel system": hệ thống kết cấu này.
- The post and lintel system can be seen in many prehistoric megalithic structures. (Hệ thống cột và dầm ngang có thể được thấy trong nhiều công trình cự thạch thời tiền sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Post (n): cột, trụ đứng.
- The wooden posts must be strong enough to support the roof. (Các cột gỗ phải đủ chắc để đỡ mái nhà.)
- Lintel (n): dầm ngang, thanh xà ngang.
- The stone lintel above the door is beautifully carved. (Dầm ngang bằng đá phía trên cửa được chạm khắc rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Column and beam: cột và dầm (thuật ngữ tương tự, thường dùng trong kiến trúc hiện đại).
- Trabeated system: hệ thống dầm (một thuật ngữ kỹ thuật hơn, chỉ kết cấu sử dụng dầm ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "post and lintel" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "post and lintel".