post chaise

post chaise

A post chaise travels along a country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa bưu chính: "post chaise" một loại xe ngựa bốn bánh mái che, được sử dụng trong quá khứ để vận chuyển hành khách thư từ. Loại xe này thường chạy theo các tuyến đường cố định giữa các trạm bưu điện.
dụ sử dụng
  • (Du khách giàu có đã thuê một xe ngựa bưu chính cho chuyến đi dài của mình.)
  • (Vào thế kỷ 18, xe ngựa bưu chính phương tiện di chuyển phổ biến cho thư từ hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel by post chaise": đi du lịch bằng xe ngựa bưu chính.

    • They traveled by post chaise from London to Edinburgh. (Họ đã đi du lịch bằng xe ngựa bưu chính từ London đến Edinburgh.)
  • "post chaise driver": người lái xe ngựa bưu chính.

    • The post chaise driver was skilled at navigating rough roads. (Người lái xe ngựa bưu chính rất thành thạo trong việc di chuyển trên những con đường gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaise (n): xe ngựa nhẹ, thường hai bánh, không mái che hoặc mái che đơn giản.

    • He drove a chaise to the countryside. (Anh ấy lái một chiếc xe ngựa nhẹ về vùng nông thôn.)
  • Post (n): bưu điện; hệ thống thư tín.

    • The post was delivered by horse-drawn carriages. (Thư từ được giao bằng xe ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Stagecoach: xe ngựa chở khách đường dài, thường nhiều chỗ ngồi chạy theo lịch trình cố định.
  • Hackney carriage: xe ngựa cho thuê, thường bốn bánh được sử dụng trong thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "post chaise" một danh từ ghép cụ thể, không dạng động từ hoặc cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "post chaise" một thuật ngữ lịch sử cụ thể, không xuất hiện trong thành ngữ hiện đại.

Từ chứa "post chaise"