post hoc ergo propter hoc

post hoc ergo propter hoc

A student points out a post hoc ergo propter hoc fallacy in a classroom discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngụy biện "sau đó, do đó đó": "post hoc ergo propter hoc" một loại ngụy biện logic, trong đó người ta cho rằng nếu một sự kiện A xảy ra trước một sự kiện B, thì A nhất định nguyên nhân của B. Sai lầm này bắt nguồn từ việc nhầm lẫn giữa sự kế tiếp về mặt thời gian với quan hệ nhân quả.
dụ sử dụng
  • (Mỗi lần tôi rửa xe, trời lại mưa. vậy, rửa xe gây ra mưa. Đây một dụ kinh điển của ngụy biện "sau đó, do đó đó".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit the post hoc ergo propter hoc fallacy": phạm phải ngụy biện "sau đó, do đó đó".
    • Many people commit the post hoc ergo propter hoc fallacy when they believe that a lucky charm brings good luck. (Nhiều người phạm phải ngụy biện "sau đó, do đó đó" khi họ tin rằng một bùa may mắn mang lại vận may.)
Biến thể từ gần giống
  • Post hoc (n, adj): viết tắt thông dụng của "post hoc ergo propter hoc", dùng để chỉ chính ngụy biện này.
    • That argument is purely post hoc. (Lập luận đó hoàn toàn ngụy biện "sau đó".)
Từ đồng nghĩa
  • False cause fallacy: ngụy biện nguyên nhân sai.
  • Causal fallacy: ngụy biện nhân quả.
  • Non sequitur: kết luận không hợp (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • "correlation does not imply causation": sự tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả (thường được dùng để phản bác ngụy biện này).
Thành ngữ liên quan
  • "After this, therefore because of this": bản dịch tiếng Anh của "post hoc ergo propter hoc", thường được dùng trong các bài giảng logic.
    • The politician's argument was simply "after this, therefore because of this" – a clear post hoc ergo propter hoc. (Lập luận của chính trị gia chỉ đơn giản "sau đó, do đó đó" – một ngụy biện "sau đó, do đó đó" rõ ràng.)