post-communist

post-communist

The bank announced its first loan to a post-communist country.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hậu cộng sản: Chỉ một quốc gia, khu vực hoặc hệ thống chính trị, kinh tế đã từng theo chủ nghĩa cộng sản nhưng không còn nữa, hoặc giai đoạn lịch sử sau khi chế độ cộng sản kết thúc. Từ này thường dùng để mô tả các nước Đông Âu Liên sau năm 1991.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bank announced its first loan to a post-communist country. (Ngân hàng đã công bố khoản vay đầu tiên cho một quốc gia hậu cộng sản.)
    • Many post-communist societies faced economic challenges during the transition. (Nhiều xã hội hậu cộng sản đã đối mặt với những thách thức kinh tế trong quá trình chuyển đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "post-communist transition": quá trình chuyển đổi hậu cộng sản, thường bao gồm cải cách kinh tế chính trị.

    • The post-communist transition in Poland was relatively smooth. (Quá trình chuyển đổi hậu cộng sản ở Ba Lan tương đối suôn sẻ.)
  • "post-communist era": thời kỳ hậu cộng sản.

    • Literature from the post-communist era often explores themes of freedom and identity. (Văn học từ thời kỳ hậu cộng sản thường khám phá các chủ đề về tự do bản sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Communist (adj): thuộc về chủ nghĩa cộng sản.

    • The country was under a communist regime for decades. (Đất nước này đã dưới chế độ cộng sản trong nhiều thập kỷ.)
  • Post-communism (n): chủ nghĩa hậu cộng sản, hệ thống hoặc tư tưởng sau chủ nghĩa cộng sản.

    • Post-communism involves a shift towards market economies and democratic governance. (Chủ nghĩa hậu cộng sản bao gồm sự chuyển dịch sang nền kinh tế thị trường quản trị dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • After communism: sau chủ nghĩa cộng sản (không phải một từ, cụm từ mô tả).
  • Non-communist: không cộng sản (nhưng có thể không chỉ giai đoạn sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "post-communist". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "emerge" (nổi lên) hoặc "transition" (chuyển đổi) trong ngữ cảnh.
    • The country emerged as a post-communist state in the early 1990s. (Đất nước này nổi lên như một quốc gia hậu cộng sản vào đầu những năm 1990.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "post-communist". Tuy nhiên, có thể gặp trong các ngữ cảnh như "the post-communist wave" (làn sóng hậu cộng sản) để chỉ sự thay đổi hàng loạt.
    • The post-communist wave swept across Eastern Europe. (Làn sóng hậu cộng sản đã quét qua Đông Âu.)