post-menopause

post-menopause

A woman enjoys an active lifestyle after post-menopause.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai đoạn sau mãn kinh: "post-menopause" chỉ trạng thái sinh lý của phụ nữ khi họ đã ngừng rụng trứng hoàn toàn, đánh dấu kết thúc thời kỳ sinh sản. Đây giai đoạn sau khi mãn kinh (menopause) đã xảy ra, thường được xác định sau 12 tháng liên tục không kinh nguyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many women experience health changes during post-menopause. (Nhiều phụ nữ trải qua những thay đổi về sức khỏe trong giai đoạn sau mãn kinh.)
    • Post-menopause is a natural biological process. (Giai đoạn sau mãn kinh một quá trình sinh học tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in post-menopause": đang trong giai đoạn sau mãn kinh.

    • She is currently in post-menopause and no longer needs contraception. ( ấy hiện đang trong giai đoạn sau mãn kinh không cần biện pháp tránh thai nữa.)
  • "post-menopause hormone therapy": liệu pháp hormone sau mãn kinh.

    • Post-menopause hormone therapy can help alleviate symptoms like hot flashes. (Liệu pháp hormone sau mãn kinh có thể giúp giảm bớt các triệu chứng như bốc hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Postmenopausal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giai đoạn sau mãn kinh.

    • Postmenopausal women have a higher risk of osteoporosis. (Phụ nữ sau mãn kinh nguy loãng xương cao hơn.)
  • Menopause (danh từ): mãn kinh (thời điểm ngừng kinh nguyệt vĩnh viễn).

    • Menopause typically occurs around age 50. (Mãn kinh thường xảy ra vào khoảng tuổi 50.)
Từ đồng nghĩa
  • After menopause: sau mãn kinh (cụm từ mô tả).
  • Post-reproductive phase: giai đoạn sau sinh sản (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through post-menopause: trải qua giai đoạn sau mãn kinh.
    • She is going through post-menopause and adjusting to new lifestyle changes. ( ấy đang trải qua giai đoạn sau mãn kinh thích nghi với những thay đổi lối sống mới.)
Thành ngữ liên quan
  • The change of life: cụm từ thông tục chỉ thời kỳ mãn kinh sau mãn kinh.
    • Many women refer to post-menopause as part of "the change of life". (Nhiều phụ nữ gọi giai đoạn sau mãn kinh một phần của "cuộc đổi đời".)