post-mortem
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khám nghiệm tử thi: "post-mortem" chỉ việc kiểm tra và mổ xẻ một thi thể để xác định nguyên nhân cái chết hoặc những thay đổi do bệnh tật gây ra. Đây là nghĩa y học phổ biến nhất.
- Cuộc họp tổng kết, đánh giá sau sự kiện: "post-mortem" cũng được dùng trong kinh doanh, công nghệ để chỉ cuộc thảo luận hoặc phân tích một sự kiện sau khi nó đã xảy ra, nhằm rút ra bài học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa y học):
- The doctor performed a post-mortem to determine the cause of death. (Bác sĩ đã tiến hành khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân cái chết.)
- The post-mortem revealed that the patient died from a heart attack. (Khám nghiệm tử thi cho thấy bệnh nhân chết vì một cơn đau tim.)
Danh từ (nghĩa tổng kết):
- We held a post-mortem after the project ended to discuss what went wrong. (Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp tổng kết sau khi dự án kết thúc để thảo luận về những gì đã sai.)
- The team's post-mortem on the failed product launch was very insightful. (Cuộc đánh giá sau sự kiện của nhóm về việc ra mắt sản phẩm thất bại rất sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a post-mortem": tiến hành khám nghiệm tử thi hoặc tổ chức cuộc họp tổng kết.
- The coroner will conduct a post-mortem tomorrow. (Nhân viên điều tra sẽ tiến hành khám nghiệm tử thi vào ngày mai.)
- "post-mortem analysis": phân tích sau sự kiện.
- The post-mortem analysis of the software failure helped prevent future bugs. (Phân tích sau sự kiện về lỗi phần mềm đã giúp ngăn ngừa các lỗi trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Postmortem (adj): thuộc về sau khi chết, hoặc sau sự kiện.
- A postmortem examination is required by law. (Một cuộc khám nghiệm sau khi chết là bắt buộc theo luật.)
- Autopsy (n): từ đồng nghĩa với khám nghiệm tử thi, thường dùng trong y học.
Từ đồng nghĩa
- Autopsy (n): khám nghiệm tử thi (nghĩa y học).
- Debrief (n/v): cuộc họp rút kinh nghiệm (nghĩa tổng kết, thường dùng trong quân đội hoặc dự án).
- Review (n): đánh giá, xem xét lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "post-mortem", nhưng có thể dùng với động từ "hold" (tổ chức) hoặc "conduct" (tiến hành).
Thành ngữ liên quan
- "Post-mortem on a stillborn child": thành ngữ hiếm dùng, chỉ việc phân tích một thứ đã thất bại hoàn toàn từ đầu.
- The meeting felt like a post-mortem on a stillborn child; there was nothing to save. (Cuộc họp giống như một cuộc khám nghiệm tử thi cho một đứa trẻ chết lưu; chẳng có gì để cứu vãn.)