post-obit bond

post-obit bond

A reversioner signs a post-obit bond with a lender.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại trái phiếu do người thừa kế tương lai (reversioner) phát hành để đảm bảo một khoản vay, với điều kiện khoản vay này sẽ được thanh toán từ tài sản thừa kế người đó sẽ nhận được sau khi người khác qua đời. Nói cách khác, đây một cam kết trả nợ dựa trên tài sản sẽ được thừa kế trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã một trái phiếu thừa kế để vay tiền cho việc kinh doanh, biết rằng khoản nợ sẽ được thanh toán từ tài sản thừa kế sau khi chú của anh ấy qua đời.)
  • (Ngân hàng yêu cầu một trái phiếu thừa kế làm tài sản thế chấp cho khoản vay, đảm bảo việc trả nợ từ di sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "post-obit bond" thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính liên quan đến tài sản thừa kế, đặc biệt khi người thừa kế cần tiền mặt ngay lập tức nhưng tài sản chưa được chuyển giao.
    • In estate planning, a post-obit bond can be a risky financial instrument because it depends on the death of the testator. (Trong lập kế hoạch di sản, trái phiếu thừa kế có thể một công cụ tài chính rủi ro phụ thuộc vào cái chết của người lập di chúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Post-obit (tính từ): liên quan đến hoặc xảy ra sau khi chết.
    • The post-obit clause in the contract specified the conditions for inheritance. (Điều khoản sau khi chết trong hợp đồng đã chỉ rõ các điều kiện thừa kế.)
  • Bond (danh từ): trái phiếu, một công cụ nợ.
    • Government bonds are considered low-risk investments. (Trái phiếu chính phủ được coi khoản đầu rủi ro thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reversionary bond: trái phiếu thừa kế (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh quyền thừa kế).
    • A reversionary bond is often used to secure loans for heirs. (Trái phiếu thừa kế thường được dùng để đảm bảo các khoản vay cho người thừa kế.)
  • Inheritance bond: trái phiếu di sản (ít phổ biến hơn, nhưng cùng ý nghĩa).
    • The inheritance bond was issued to cover legal fees. (Trái phiếu di sản được phát hành để trang trải phí pháp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "post-obit bond" đây một thuật ngữ tài chính cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "post-obit bond", nhưng có thể liên hệ với: - "To bet on someone's death": đặt cược vào cái chết của ai đó (mang nghĩa tiêu cực, tương tự như rủi ro trong trái phiếu thừa kế). - Signing a post-obit bond is like betting on your relative's death to get the money. ( một trái phiếu thừa kế giống như đặt cược vào cái chết của người thân để tiền.)