postal code

postal code

The postal code is written clearly on the envelope.

Định nghĩa

Danh từ: bưu chính, một chuỗi gồm các chữ cái chữ số được thêm vào địa chỉ thư tín để hỗ trợ việc phân loại thư.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng bao gồm bưu chính của bạn khi điền vào mẫu địa chỉ.)
  • ( bưu chính cho khu vực này 70000.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look up a postal code": tra cứu bưu chính.

    • You can look up the postal code for any city online. (Bạn có thể tra cứu bưu chính cho bất kỳ thành phố nào trực tuyến.)
  • "postal code format": định dạng bưu chính.

    • The postal code format in the US is five digits, sometimes with a hyphen and four more digits. (Định dạng bưu chính ở Mỹ năm chữ số, đôi khi dấu gạch nối thêm bốn chữ số.)
Biến thể từ gần giống
  • Postcode (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biếnAnh các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.

    • What is your postcode? ( bưu chính của bạn ?)
  • Zip code (danh từ): từ đồng nghĩa được dùng chủ yếu ở Mỹ.

    • Enter your zip code to find local stores. (Nhập zip của bạn để tìm các cửa hàng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • bưu điện: cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
  • vùng bưu chính: nhấn mạnh tính phân vùng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "postal code". Tuy nhiên, cụm từ thông dụng: - "to find a postal code": tìm bưu chính. - I need to find the postal code for that district. (Tôi cần tìm bưu chính cho quận đó.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "postal code".