postal rate commission

postal rate commission

The Postal Rate Commission reviews a proposed increase for first-class mail.

Định nghĩa

Danh từ: "postal rate commission" (Ủy ban Giá cước Bưu chính) một cơ quan liên bang độc lập tại Hoa Kỳ, nhiệm vụ khuyến nghị những thay đổi về giá cước bưu chính. Cơ quan này hoạt động như một đơn vị tư vấn giám sát, đảm bảo các mức giá cước được đề xuất hợp công bằng.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban Giá cước Bưu chính đã xem xét đề xuất tăng giá tem.)
  • (Một báo cáo từ Ủy ban Giá cước Bưu chính đề xuất giảm giá cước cho thư gửi số lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to submit to the postal rate commission": trình lên Ủy ban Giá cước Bưu chính.

    • The postal service must submit its rate changes to the postal rate commission for approval. (Dịch vụ bưu chính phải trình các thay đổi về giá cước lên Ủy ban Giá cước Bưu chính để phê duyệt.)
  • "ruling by the postal rate commission": phán quyết của Ủy ban Giá cước Bưu chính.

    • The postal rate commission's ruling on parcel rates will affect small businesses. (Phán quyết của Ủy ban Giá cước Bưu chính về giá cước bưu kiện sẽ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Postal rate (cụm danh từ): giá cước bưu chính.

    • The postal rate for international letters has increased. (Giá cước bưu chính cho thư quốc tế đã tăng.)
  • Commission (danh từ): ủy ban, hội đồng.

    • The commission meets monthly to discuss postal policies. (Ủy ban họp hàng tháng để thảo luận về các chính sách bưu chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Postal regulatory commission: ủy ban điều tiết bưu chính (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, mặc dù chức năng có thể khác nhau).
  • Rate-setting body: cơ quan định giá cước.
Các cụm từ liên quan
  • Independent federal agency: cơ quan liên bang độc lập.

    • The postal rate commission operates as an independent federal agency. (Ủy ban Giá cước Bưu chính hoạt động như một cơ quan liên bang độc lập.)
  • Rate recommendation: khuyến nghị về giá cước.

    • The postal rate commission issued a rate recommendation to the postmaster general. (Ủy ban Giá cước Bưu chính đã đưa ra khuyến nghị về giá cước cho tổng giám đốc bưu chính.)