postal service

Định nghĩa

Danh từ: - Dịch vụ bưu chính: "postal service" chỉ hệ thống chính thức chịu trách nhiệm thu gom, vận chuyển phân phát thư từ, bưu kiện, ấn phẩm định kỳ các vật phẩm khác qua đường bưu điện. Đây một dịch vụ công cộng hoặc nhân, hoạt động dựa trên mạng lưới bưu cục, xe chở thư nhân viên bưu tá.

dụ sử dụng
  • (Dịch vụ bưu chính gửi thư đến mọi địa chỉ trong nước.)
  • (Tôi đã gửi gói hàng qua dịch vụ bưu chính hôm qua.)
  • (Dịch vụ bưu chính xử lý hàng tỷ vật phẩm mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use the postal service": sử dụng dịch vụ bưu chính để gửi thư hoặc hàng hóa.

    • Many people still use the postal service for official documents. (Nhiều người vẫn sử dụng dịch vụ bưu chính cho các tài liệu chính thức.)
  • "postal service network": mạng lưới bưu chính, bao gồm các bưu cục, trung tâm phân loại tuyến vận chuyển.

    • The postal service network reaches even the most remote villages. (Mạng lưới dịch vụ bưu chính tiếp cận cả những ngôi làng xa xôi nhất.)
  • "reliable postal service": dịch vụ bưu chính đáng tin cậy, thường được đánh giá qua tốc độ độ chính xác.

    • A reliable postal service is essential for e-commerce. (Một dịch vụ bưu chính đáng tin cậy điều cần thiết cho thương mại điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Postal (adj): thuộc về bưu chính.
    • The postal system has improved significantly. (Hệ thống bưu chính đã cải thiện đáng kể.)
  • Mail service (n): dịch vụ thư tín (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • He works for the United States mail service. (Anh ấy làm việc cho dịch vụ thư tín Hoa Kỳ.)
  • Post (n): thư từ hoặc hệ thống bưu chính (cách dùng phổ biếnAnh).
    • In England they call mail 'the post'. (Ở Anh, họ gọi thư từ 'the post'.)
Từ đồng nghĩa
  • Mail system: hệ thống thư tín.
  • Postal system: hệ thống bưu chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send via: gửi qua (một phương thức).
    • I will send the letter via the postal service. (Tôi sẽ gửi thư qua dịch vụ bưu chính.)
  • Deliver through: phân phát thông qua.
    • Packages are delivered through the postal service. (Các gói hàng được phân phát qua dịch vụ bưu chính.)
Thành ngữ liên quan
  • By post: qua đường bưu điện.
    • Please send the documents by post. (Vui lòng gửi tài liệu qua đường bưu điện.)
  • In the mail: đang được gửi qua dịch vụ bưu chính.
    • Your order is in the mail. (Đơn hàng của bạn đang được gửi qua dịch vụ bưu chính.)