postcommunion

Học thuật
Thân thiện
postcommunion

La postcommunion est récitée par le prêtre après la distribution de l'eucharistie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kinh đọc sau kệ ban thánh thể: Trong nghi lễ Công giáo, đâylời cầu nguyện hoặc bài thánh ca được đọc hoặc hát ngay sau khi các tín hữu đã rước lễ (nhận Mình Thánh Chúa). đánh dấu sự kết thúc của phần chính trong Thánh lễ thườnglời tạ ơn hoặc cầu xin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre a récité la postcommunion. (Vị linh mục đã đọc kinh sau khi rước lễ.)
    • La postcommunion est un moment de recueillement. (Kinh đọc sau khi rước lễmột khoảnh khắc trầm tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prière de postcommunion": Lời cầu nguyện sau khi rước lễ. Đâymột thuật ngữ chính xác hơn, thường được dùng trong sách lễ hoặc các văn bản phụng vụ.
    • Le missel indique la prière de postcommunion pour ce dimanche. (Sách lễ ghi rõ lời cầu nguyện sau khi rước lễ cho Chủ nhật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Communion (n.f): Lễ ban thánh thể, việc rước lễ.

    • Les fidèles s'approchent pour la communion. (Các tín hữu tiến lên để rước lễ.)
  • Précommunion (n.f): (Hiếm dùng) Phần nghi thức hoặc lời cầu nguyện trước khi rước lễ.

Từ đồng nghĩa
  • Prière après la communion: Lời cầu nguyện sau khi rước lễ. (Cụm từ mô tả cùng một nghi thức).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, phụng vụ Công giáo. khôngnghĩa bóng hay cách dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Cấu tạo từ: "post-" (sau) + "communion" (lễ ban thánh thể).
postcommunion

La postcommunion est récitée par le prêtre après la distribution de l'eucharistie.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) kinh đọc sau kệ ban thánh thể