postdate
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi ngày sau (ngày thực tế): "Postdate" có nghĩa là ghi một ngày tháng trên một tài liệu (như séc, hợp đồng, thư) mà ngày đó xảy ra sau ngày hiện tại hoặc ngày tài liệu được tạo ra.
- Xảy ra sau (về mặt thời gian): "Postdate" cũng có thể chỉ sự việc xảy ra muộn hơn một sự việc khác trong thời gian.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa ghi ngày sau):
- He postdated the cheque to next Monday. (Anh ấy đã ghi ngày trên tấm séc là thứ Hai tuần sau.)
- Please do not postdate your application letter. (Vui lòng không ghi ngày sau cho đơn xin việc của bạn.)
Động từ (nghĩa xảy ra sau):
- The invention of the telephone postdates the telegraph. (Phát minh ra điện thoại xảy ra sau máy điện báo.)
- Tuesday always postdates Monday. (Thứ Ba luôn xảy ra sau thứ Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to postdate a document": ghi ngày sau trên tài liệu.
- The bank does not accept postdated cheques. (Ngân hàng không chấp nhận séc ghi ngày sau.)
Biến thể và từ gần giống
Postdated (tính từ): đã được ghi ngày sau.
- She gave me a postdated cheque for the rent. (Cô ấy đưa tôi một tấm séc đã ghi ngày sau cho tiền thuê nhà.)
Postdating (danh động từ): hành động ghi ngày sau.
- Postdating is common in business transactions. (Việc ghi ngày sau là phổ biến trong các giao dịch kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Antedate (từ trái nghĩa): ghi ngày trước (ngày thực tế) hoặc xảy ra trước.
- The manuscript antedates the printed book. (Bản thảo xảy ra trước cuốn sách in.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "postdate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "postdate".