postdate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi ngày sau (ngày thực tế): "Postdate" có nghĩa ghi một ngày tháng trên một tài liệu (như séc, hợp đồng, thư) ngày đó xảy ra sau ngày hiện tại hoặc ngày tài liệu được tạo ra.
    • Xảy ra sau (về mặt thời gian): "Postdate" cũng có thể chỉ sự việc xảy ra muộn hơn một sự việc khác trong thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa ghi ngày sau):

    • He postdated the cheque to next Monday. (Anh ấy đã ghi ngày trên tấm séc thứ Hai tuần sau.)
    • Please do not postdate your application letter. (Vui lòng không ghi ngày sau cho đơn xin việc của bạn.)
  • Động từ (nghĩa xảy ra sau):

    • The invention of the telephone postdates the telegraph. (Phát minh ra điện thoại xảy ra sau máy điện báo.)
    • Tuesday always postdates Monday. (Thứ Ba luôn xảy ra sau thứ Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to postdate a document": ghi ngày sau trên tài liệu.
    • The bank does not accept postdated cheques. (Ngân hàng không chấp nhận séc ghi ngày sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Postdated (tính từ): đã được ghi ngày sau.

    • She gave me a postdated cheque for the rent. ( ấy đưa tôi một tấm séc đã ghi ngày sau cho tiền thuê nhà.)
  • Postdating (danh động từ): hành động ghi ngày sau.

    • Postdating is common in business transactions. (Việc ghi ngày sau phổ biến trong các giao dịch kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Antedate (từ trái nghĩa): ghi ngày trước (ngày thực tế) hoặc xảy ra trước.
    • The manuscript antedates the printed book. (Bản thảo xảy ra trước cuốn sách in.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "postdate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "postdate".
postdate
The check was postdated to avoid early cashing.