postdoctoral
Định nghĩa
Tính từ:
- Sau tiến sĩ: "postdoctoral" mô tả các hoạt động nghiên cứu hoặc học tập được thực hiện sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ (PhD). Nó thường liên quan đến giai đoạn nghiên cứu chuyên sâu để nâng cao trình độ học thuật.
Danh từ:
- Khoản tài trợ sau tiến sĩ: "postdoctoral" cũng có thể chỉ một khoản tài trợ hoặc học bổng dành cho nghiên cứu sau tiến sĩ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is doing postdoctoral research in molecular biology. (Cô ấy đang thực hiện nghiên cứu sau tiến sĩ về sinh học phân tử.)
- He received a postdoctoral fellowship at Harvard University. (Anh ấy đã nhận được một suất học bổng sau tiến sĩ tại Đại học Harvard.)
Danh từ:
- The university offers several postdoctorals for young scientists. (Trường đại học cung cấp một số khoản tài trợ sau tiến sĩ cho các nhà khoa học trẻ.)
- She applied for a postdoctoral to continue her work. (Cô ấy đã nộp đơn xin một khoản tài trợ sau tiến sĩ để tiếp tục công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Postdoctoral position": vị trí nghiên cứu sau tiến sĩ (thường là công việc tạm thời tại trường đại học hoặc viện nghiên cứu).
- He accepted a postdoctoral position at the Max Planck Institute. (Anh ấy đã nhận một vị trí nghiên cứu sau tiến sĩ tại Viện Max Planck.)
"Postdoctoral training": đào tạo sau tiến sĩ, giai đoạn học tập và nghiên cứu để phát triển kỹ năng chuyên môn.
- Postdoctoral training is essential for a career in academia. (Đào tạo sau tiến sĩ là cần thiết cho một sự nghiệp trong học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Postdoc (n, viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của "postdoctoral" dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- She is a postdoc at the lab. (Cô ấy là một nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại phòng thí nghiệm.)
Postdoctoral researcher (n): nhà nghiên cứu sau tiến sĩ.
- Many postdoctoral researchers aim to become professors. (Nhiều nhà nghiên cứu sau tiến sĩ mong muốn trở thành giáo sư.)
Từ đồng nghĩa
- Advanced research: nghiên cứu nâng cao (sau tiến sĩ).
- Post-PhD: sau khi có bằng tiến sĩ.
Các cụm từ liên quan
Postdoctoral fellowship: học bổng nghiên cứu sau tiến sĩ.
- The postdoctoral fellowship covers a two-year period. (Học bổng nghiên cứu sau tiến sĩ kéo dài trong hai năm.)
Postdoctoral scholar: học giả sau tiến sĩ.
- She works as a postdoctoral scholar in the chemistry department. (Cô ấy làm việc như một học giả sau tiến sĩ tại khoa hóa học.)
Thành ngữ liên quan
- "Postdoctoral period": thời kỳ sau tiến sĩ, giai đoạn chuyển tiếp giữa tiến sĩ và vị trí giảng viên chính thức.
- The postdoctoral period is often a time of intense research. (Thời kỳ sau tiến sĩ thường là lúc nghiên cứu căng thẳng.)