posted

posted

The posted speed limit is 55 miles per hour on this highway.

Định nghĩa

Tính từ: - Được niêm yết, được thông báo công khai: "posted" mô tả một thông tin, quy định, hoặc mức giá đã được treo, dán, hoặc đăngnơi công cộng để mọi người biết. - Đã được đăng tải: Trong bối cảnh hiện đại (đặc biệt trên internet), "posted" chỉ một bài viết, tin nhắn, hoặc nội dung đã được xuất bản trên một trang web, diễn đàn, hoặc mạng xã hội.

dụ sử dụng
  • (Giới hạn tốc độ được niêm yết trên con đường này 60 km/h.)
  • (Vui lòng tuân theo các quy tắc được niêm yếtlối vào.)
  • (Bình luận của ấy đã được đăng tải trên diễn đàn ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keep posted": giữ cho ai đó được cập nhật thông tin.

    • I'll keep you posted about any changes to the schedule. (Tôi sẽ cập nhật cho bạn về bất kỳ thay đổi nào của lịch trình.)
  • "posted as": được công bố với tư cách .

    • The notice was posted as a warning to all residents. (Thông báo đã được niêm yết như một lời cảnh báo cho tất cả cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Post (động từ): niêm yết, đăng tải.

    • Please post this announcement on the board. (Vui lòng đăng thông báo này lên bảng.)
  • Posting (danh từ): hành động niêm yết hoặc đăng tải; một bài đăng.

    • His posting on social media went viral. (Bài đăng của anh ấy trên mạng xã hội đã lan truyền mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Announced: được thông báo (nhấn mạnh vào việc thông báo chính thức).
  • Displayed: được trưng bày, hiển thị (thường dùng cho thông tinnơi công cộng).
  • Published: được xuất bản (thường dùng cho nội dung trên internet hoặc ấn phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Post up: dán lên, treo lên (ở nơi công cộng).

    • They posted up the meeting agenda on the wall. (Họ đã dán lịch trình cuộc họp lên tường.)
  • Post over: che phủ bằng cách dán hoặc đăng lên trên.

    • The old sign was posted over with a new one. (Biển báo đã bị che phủ bởi một biển báo mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep someone posted": cập nhật thông tin cho ai đó thường xuyên.
    • Keep me posted on your progress. (Hãy cập nhật cho tôi về tiến độ của bạn.)