poster boy

Định nghĩa

Danh từ: "poster boy" (cậu áp phích) một danh từ ghép, chỉ một người nam (thường trẻ em hoặc thanh niên) được chọn làm hình ảnh đại diện tiêu biểu cho một tổ chức, chiến dịch quảng cáo, hoặc một phong trào. Từ này mang hàm ý người đó hình mẫu lý tưởng, ngoại hình hoặc phẩm chất nổi bật, thường được dùng để thu hút sự chú ý hoặc truyền tải thông điệp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trở thành cậu áp phích cho chiến dịch của tổ chức từ thiện nhằm giúp đỡ trẻ em vô gia cư.)
  • (Vận động viên trẻ tuổi cậu áp phích của thương hiệu đồ uống thể thao, xuất hiện trong tất cả các quảng cáo của họ.)
  • (Anh ấy cậu áp phích cho phong trào phản chiến vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be the poster boy for something": trở thành hình ảnh đại diện tiêu biểu, thường mang tính biểu tượng cho một khái niệm hoặc vấn đề.
    • The politician is the poster boy for corruption in the government. (Chính trị gia đó hình ảnh đại diện cho sự tham nhũng trong chính phủ.)
  • Có thể dùng một cách mỉa mai để chỉ một người đặc điểm tiêu cực điển hình.
    • He is the poster boy for bad manners. (Anh ta hình mẫu điển hình cho thói xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Poster child (danh từ): cậu / áp phích (không phân biệt giới tính, thường dùng phổ biến hơn).
    • She was the poster child for the environmental movement. ( ấy cậu áp phích cho phong trào bảo vệ môi trường.)
  • Poster girl (danh từ): gái áp phích (dành riêng cho nữ giới).
    • The actress is the poster girl for a luxury fashion brand. (Nữ diễn viên gái áp phích cho một thương hiệu thời trang cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại diện điển hình: một người hoặc vật tiêu biểu cho một nhóm hoặc phẩm chất.
  • Hình mẫu: một người được coi lý tưởng để noi theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand for: đại diện cho, tượng trưng cho.
    • He stands for everything the company wants to promote. (Anh ấy đại diện cho tất cả những công ty muốn quảng bá.)
  • Represent: đại diện.
    • She represents the new generation of activists. ( ấy đại diện cho thế hệ nhà hoạt động mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A poster child for something: (thành ngữ) một người hoặc vật hình ảnh điển hình, thường mang tính tích cực hoặc tiêu cực.
    • His story is a poster child for the dangers of social media. (Câu chuyện của anh ấy một hình ảnh điển hình cho những nguy hiểm của mạng xã hội.)