poster color

poster color

A child paints a bright sun with poster color on a large sheet of paper.

Định nghĩa

poster color (Danh từ): Một loại màu vẽ được pha trộn với các chất kết dính hòa tan trong nước như keo dán (size) hoặc lòng đỏ trứng. Loại màu này thường độ đục độ phủ cao, không trong suốt như màu nước thông thường, thường được sử dụng trong vẽ tranh áp phích, minh họa, hoặc các tác phẩm nghệ thuật cần màu sắc tươi sáng, đậm nét.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng màu poster color để tạo ra một tấm áp phích rực rỡ cho sự kiện của trường.)
  • (Màu poster color rất lý tưởng cho các dự án nghệ thuật của trẻ em khô nhanh dễ lau chùi.)
  • (Người họa sĩ đã pha màu poster color với một ít nước để đạt được lớp hoàn thiện mịn đục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • poster color thường được dùng trong vẽ phong cảnh hoặc tranh trừu tượng nhờ khả năng phủ màu mạnh mẽ.
    • In abstract art, poster color allows for bold, flat layers of color without visible brushstrokes. (Trong nghệ thuật trừu tượng, màu poster color cho phép tạo các lớp màu đậm, phẳng không vết cọ rõ rệt.)
  • poster color cũng có thể được dùng để tạo hiệu ứng đặc biệt khi pha với các chất liệu khác như keo hoặc sơn acrylic.
    • By mixing poster color with acrylic medium, you can extend its drying time for blending. (Bằng cách pha màu poster color với chất nền acrylic, bạn có thể kéo dài thời gian khô để pha trộn màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Poster paint: Từ đồng nghĩa thông dụng hơn, thường dùng trong giáo dục thương mại.
    • Children enjoy using poster paint for their art classes. (Trẻ em thích sử dụng màu poster paint trong các lớp học nghệ thuật.)
  • Gouache: Một loại màu tương tự nhưng chất lượng cao hơn, thường được dùng bởi các họa sĩ chuyên nghiệp.
    • Gouache is similar to poster color but has a finer texture and more vibrant pigments. (Màu gouache tương tự như poster color nhưng kết cấu mịn hơn sắc tố rực rỡ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Màu áp phích: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • ấy mua một hộp màu áp phích để vẽ tranh. (She bought a box of poster color to paint.)
  • Màu keo: Tên gọi khác dựa trên thành phần keo kết dính.
    • Màu keo thường được dùng trong các lớp học mỹ thuật. (Poster color is often used in art classes.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "poster color" một danh từ ghép, không xuất hiện trong các cụm động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "use", "mix", "apply".
    • Apply poster color evenly on the paper. (Áp dụng màu poster color đều lên giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "poster color" thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong thành ngữ hàng ngày.
    • Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm "paint a picture" (vẽ nên một bức tranh), nhưng không mang nghĩa thành ngữ cố định.

Từ gần giống