poster paint

poster paint

A child uses poster paint to create a colorful picture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại sơn nước đặc, không thấm nước sau khi khô: "poster paint" một loại sơn được pha trộn từ bột màu với các chất kết dính hòa tan trong nước, như keo động vật hoặc lòng đỏ trứng. Loại sơn này thường được sử dụng trong hội họa, đặc biệt vẽ tranh áp phích, thiệp, hoặc các dự án thủ công màu sắc tươi sáng, đậm khả năng phủ tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children used poster paint to create colorful posters for the school event. (Trẻ em đã sử dụng sơn áp phích để tạo ra những tấm áp phích đầy màu sắc cho sự kiện của trường.)
    • Poster paint is easy to clean from brushes with water, unlike oil-based paints. (Sơn áp phích dễ dàng làm sạch trên cọ bằng nước, không giống như sơn gốc dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poster paint as a medium for children's art": sơn áp phích như một chất liệu cho nghệ thuật trẻ em.

    • Teachers often recommend poster paint for young artists because it is non-toxic and dries quickly. (Giáo viên thường khuyên dùng sơn áp phích cho các nghệ sĩ nhỏ không độc hại khô nhanh.)
  • "to mix poster paint with glue for texture": trộn sơn áp phích với keo để tạo kết cấu.

    • You can mix poster paint with white glue to create a thick, textured paint for 3D effects. (Bạn có thể trộn sơn áp phích với keo trắng để tạo ra loại sơn đặc, kết cấu cho hiệu ứng 3D.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempera paint (danh từ): sơn tempera (một loại sơn tương tự như "poster paint", nhưng thường chất lượng cao hơn được làm từ lòng đỏ trứng).

    • Tempera paint is often used in professional art, while poster paint is more common in schools. (Sơn tempera thường được dùng trong nghệ thuật chuyên nghiệp, trong khi sơn áp phích phổ biến hơn trong trường học.)
  • Gouache (danh từ): sơn gouache (một loại sơn nước đặc, tương tự như "poster paint" nhưng độ mờ đục cao hơn).

    • Gouache is similar to poster paint but has a smoother finish and is more expensive. (Sơn gouache tương tự như sơn áp phích nhưng bề mặt mịn hơn đắt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sơn nước: một thuật ngữ chung cho các loại sơn hòa tan trong nước, bao gồm "poster paint".
  • Sơn áp phích: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại sơn này.
Lưu ý về cách dùng
  • Không sử dụng "paint" một mình để thay thế cho "poster paint": "paint" có thể chỉ bất kỳ loại sơn nào, trong khi "poster paint" một loại cụ thể. Hãy dùng đúng thuật ngữ để tránh nhầm lẫn.