posterboard
Danh từ: "posterboard" là một loại bìa cứng, thường được làm từ các-tông, có kích thước lớn và bề mặt phẳng, phù hợp để làm áp phích (poster) hoặc các bảng thông báo. Nó thường có màu trắng hoặc các màu sắc khác và được sử dụng trong các hoạt động thủ công, quảng cáo, hoặc trình bày thông tin.
- (Chúng tôi đã mua một tấm bìa cứng lớn để làm biển hiệu cho hội chợ trường học.)
- (Các học sinh đã sử dụng bìa cứng nhiều màu sắc cho bài thuyết trình dự án khoa học của họ.)
- "posterboard" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí hoặc giáo dục, như làm nền cho các tác phẩm nghệ thuật hoặc bảng thông tin.
- For the art class, each student needs a piece of posterboard to mount their drawings. (Đối với lớp học mỹ thuật, mỗi học sinh cần một miếng bìa cứng để dán các bức vẽ của mình lên.)
- Trong quảng cáo, "posterboard" có thể được dùng để tạo các bảng quảng cáo tạm thời.
- The store displayed its sale items on a large posterboard at the entrance. (Cửa hàng đã trưng bày các mặt hàng giảm giá trên một tấm bìa cứng lớn ở lối vào.)
- Poster board (cách viết tách rời): cùng nghĩa với "posterboard".
- She cut the poster board into smaller pieces for the project. (Cô ấy đã cắt tấm bìa cứng thành những miếng nhỏ hơn cho dự án.)
- Cardboard (n): các-tông, vật liệu làm nên posterboard.
- Cardboard is thicker than paper, but posterboard is specifically designed for posters. (Các-tông dày hơn giấy, nhưng bìa cứng làm áp phích được thiết kế riêng cho áp phích.)
- Bristol board (n): một loại bìa cứng mịn hơn, thường dùng trong vẽ kỹ thuật hoặc in ấn.
- Display board: bảng trưng bày.
- Signboard: bảng hiệu.
- Foam board: bìa xốp (một loại vật liệu tương tự nhưng nhẹ hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "posterboard". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ đi kèm: - Cut out: cắt ra. - She cut out letters from the posterboard. (Cô ấy cắt các chữ cái từ tấm bìa cứng.) - Mount on: gắn lên. - They mounted the photos on posterboard for the exhibition. (Họ đã gắn các bức ảnh lên bìa cứng cho buổi triển lãm.)
Không có thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến "posterboard". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thực tế như làm thủ công, giáo dục, hoặc quảng cáo.