posterior naris

posterior naris

A doctor uses a small mirror to examine a patient's posterior naris.

Định nghĩa

Danh từ: Lỗ mũi sau (posterior naris) một trong hai lỗ mở phía sau của khoang mũi, dẫn đến vùng hầu mũi (nasopharynx).

dụ sử dụng
  • (Lỗ mũi sau kết nối khoang mũi với vùng hầu mũi.)
  • (Trong quá trình thở, không khí đi qua lỗ mũi sau vào cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choanal atresia": tình trạng tắc nghẽn lỗ mũi sau bẩm sinh, thường gặptrẻ sơ sinh.
    • Choanal atresia is a congenital condition where the posterior naris is blocked. (Tắc lỗ mũi sau một tình trạng bẩm sinh khi lỗ mũi sau bị tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Posterior nares (danh từ số nhiều): lỗ mũi sau (dạng số nhiều của posterior naris).
  • Choana (danh từ): lỗ mũi sau (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
    • The choanae are the posterior openings of the nasal cavity. (Các lỗ mũi sau các lỗ mở phía sau của khoang mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỗ mũi sau (tiếng Việt): thuật ngữ tương đương trong giải phẫu.
  • Internal naris: lỗ mũi trong (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Nasal passage: đường mũi (bao gồm cả lỗ mũi trước sau).
    • The posterior naris is part of the nasal passage. (Lỗ mũi sau một phần của đường mũi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "posterior naris".