postexilic

postexilic

The scholar studies postexilic texts in the library.

Định nghĩa

Tính từ: postexilic mô tả một điều đó liên quan đến hoặc thuộc về giai đoạn trong lịch sử Do Thái sau năm 539 TCN, tức là sau thời kỳ Lưu đày Babylon.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ hậu lưu đày chứng kiến việc xây dựng lại Đền thờ ở Jerusalem.)
  • (Nhiều sách tiên tri trong Kinh Thánh chứa các chủ đề hậu lưu đày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "postexilic literature": văn học hậu lưu đày, chỉ các tác phẩm được sáng tác trong hoặc về giai đoạn sau cuộc lưu đày.
    • The Book of Ezra is a key example of postexilic literature. (Sách Ezra một dụ điển hình của văn học hậu lưu đày.)
Biến thể từ gần giống
  • Exilic (tính từ): thuộc về thời kỳ lưu đày (ngược nghĩa với ).
    • Exilic writings often express sorrow and longing for Jerusalem. (Các tác phẩm thời lưu đày thường bày tỏ nỗi buồn nỗi nhớ Jerusalem.)
Từ đồng nghĩa
  • Hậu lưu đày: cụm từ tương đương trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một giai đoạn lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .