postfix notation
A student writes a mathematical expression in postfix notation on a whiteboard.
Danh từ: Ký pháp hậu tố (còn gọi là ký pháp Ba Lan ngược) là một hệ thống ký hiệu không dùng dấu ngoặc đơn để biểu diễn các biểu thức toán học, trong đó mỗi toán tử (như +, -, ×) được đặt sau các toán hạng (các giá trị hoặc biến số) của nó.
- (Trong ký pháp hậu tố, biểu thức "3 + 4" được viết thành "3 4 +".)
- (Ký pháp hậu tố loại bỏ nhu cầu sử dụng dấu ngoặc đơn vì thứ tự thực hiện phép tính được xác định hoàn toàn bởi vị trí của các toán tử.)
- (Biểu thức "(5 - 2) × 4" trong ký pháp hậu tố trở thành "5 2 - 4 ×".)
- Postfix notation thường được sử dụng trong các máy tính bỏ túi khoa học và trong trình biên dịch (compiler) để tính toán biểu thức một cách hiệu quả mà không cần phân tích cấu trúc ngoặc.
- Trong lập trình, postfix notation có thể được triển khai thông qua cấu trúc dữ liệu ngăn xếp (stack), nơi các toán hạng được đẩy vào ngăn xếp và các toán tử được áp dụng lên các phần tử trên cùng.
- Ký pháp tiền tố (prefix notation): Một dạng ký pháp khác, trong đó toán tử được đặt trước các toán hạng (ví dụ: "+ 3 4").
- Ký pháp trung tố (infix notation): Dạng ký pháp phổ biến nhất, trong đó toán tử được đặt giữa các toán hạng (ví dụ: "3 + 4").
- Ký pháp Ba Lan ngược (Reverse Polish Notation - RPN): Đây là tên gọi phổ biến khác của postfix notation, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính và kỹ thuật.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "postfix notation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lập trình, có thể gặp cụm từ "to evaluate in postfix" (tính toán bằng ký pháp hậu tố): - The algorithm evaluates the expression in postfix notation using a stack. (Thuật toán tính toán biểu thức bằng ký pháp hậu tố sử dụng một ngăn xếp.)
Không có thành ngữ đặc thù cho "postfix notation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm từ "to think in postfix" (suy nghĩ theo ký pháp hậu tố) để chỉ việc làm quen với cách biểu diễn này.