postganglionic
Tính từ: - Hậu hạch: Thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu và sinh lý học thần kinh, chỉ vị trí nằm phía xa hoặc phía sau một hạch thần kinh (ganglion). Đặc biệt, từ này thường được dùng để mô tả các sợi thần kinh không có myelin (sợi trần) phát sinh từ các tế bào trong hạch tự chủ (autonomic ganglia) và dẫn truyền tín hiệu đến các cơ quan đích.
- (Các sợi hậu hạch giải phóng chất dẫn truyền thần kinh để kích thích các cơ quan đích.)
- (Tổn thương các nơ-ron hậu hạch có thể làm gián đoạn các chức năng tự chủ.)
"Postganglionic neuron" (nơ-ron hậu hạch): Tế bào thần kinh có thân nằm trong hạch tự chủ và sợi trục của nó kéo dài đến cơ quan đích.
- Postganglionic neurons are typically unmyelinated. (Các nơ-ron hậu hạch thường không có myelin.)
"Postganglionic axon" (sợi trục hậu hạch): Sợi thần kinh dẫn truyền tín hiệu từ hạch đến mô đích.
- The postganglionic axon releases acetylcholine in the parasympathetic system. (Sợi trục hậu hạch giải phóng acetylcholine trong hệ phó giao cảm.)
Ganglionic (tính từ): Thuộc về hạch thần kinh.
- The ganglionic transmission is crucial for reflex arcs. (Sự dẫn truyền qua hạch rất quan trọng cho các cung phản xạ.)
Preganglionic (tính từ): Tiền hạch, chỉ vị trí nằm trước hạch.
- Preganglionic fibers are myelinated, unlike postganglionic fibers. (Các sợi tiền hạch có myelin, khác với các sợi hậu hạch.)
- Distal to ganglion: Xa hạch (mô tả vị trí).
- Peripheral to ganglion: Ngoại vi so với hạch (trong ngữ cảnh giải phẫu).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "postganglionic" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.
Không có thành ngữ liên quan đến "postganglionic" do tính chất học thuật và chuyên môn của từ này.