postglacial

postglacial

The landscape shows many postglacial lakes and valleys.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc xảy ra trong thời gian sau một thời kỳ băng hà.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ hậu băng hà bắt đầu khi các dải băng bắt đầu rút lui.)
  • (Sự nâng lên hậu băng hà vẫn đang diễn ra ở Scandinavia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "postglacial climate": khí hậu hậu băng hà.

    • The postglacial climate was warmer and wetter than during the ice age. (Khí hậu hậu băng hà ấm hơn ẩm hơn so với trong kỷ băng hà.)
  • "postglacial vegetation": thảm thực vật hậu băng hà.

    • Postglacial vegetation patterns show how forests gradually replaced tundra. (Các mô hình thảm thực vật hậu băng hà cho thấy rừng dần thay thế lãnh nguyên như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacial (tính từ): thuộc về băng hà.

    • Glacial erosion shaped many valleys. (Xói mòn băng hà đã tạo nên nhiều thung lũng.)
  • Interglacial (tính từ): xảy ra giữa các thời kỳ băng hà.

    • The current Holocene epoch is an interglacial period. (Kỷ Holocene hiện tại một thời kỳ gian băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sau băng hà: cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
    • Các quá trình sau băng hà đã làm thay đổi địa hình. (Postglacial processes changed the landscape.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho tính từ "postglacial".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.