posthumous birth
A posthumous birth occurs when a child is born after the father has passed away.
Danh từ: - Sự sinh ra sau khi bố hoặc mẹ đã qua đời: "Posthumous birth" chỉ trường hợp một đứa trẻ được sinh ra sau khi người bố hoặc người mẹ đã chết. Cụ thể hơn, thuật ngữ này có hai nghĩa: 1. Đứa trẻ được sinh ra bằng phương pháp mổ lấy thai (Caesarean section) sau khi người mẹ đã qua đời. 2. Đứa trẻ được sinh ra sau khi người bố đã chết (ví dụ: người bố mất trước khi đứa trẻ ra đời).
- (Bác sĩ đã thực hiện một ca sinh sau khi mẹ mất để cứu đứa bé sau cái chết đột ngột của người mẹ.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, việc sinh con sau khi bố đã qua đời được coi là một sự kiện đặc biệt vì đứa trẻ được sinh ra sau khi người bố đã mất.)
- (Quyền hợp pháp của một đứa trẻ từ ca sinh sau khi bố/mẹ mất thường phức tạp và khác nhau tùy theo khu vực pháp lý.)
- "posthumous birth" trong bối cảnh pháp lý: Thuật ngữ này thường được dùng trong luật thừa kế để xác định quyền thừa kế của đứa trẻ sinh ra sau khi cha/mẹ đã chết.
- The inheritance was contested due to the posthumous birth of the heir. (Tài sản thừa kế bị tranh chấp do sự ra đời sau khi cha/mẹ mất của người thừa kế.)
Posthumous (tính từ): xảy ra hoặc tồn tại sau khi chết.
- He received a posthumous award for his bravery. (Anh ấy đã nhận được một giải thưởng truy tặng vì lòng dũng cảm của mình.)
Posthumous child (danh từ): đứa trẻ sinh ra sau khi bố hoặc mẹ đã chết.
- The posthumous child was raised by the grandparents. (Đứa trẻ sinh ra sau khi bố/mẹ mất được ông bà nuôi dưỡng.)
- Birth after death: sinh ra sau khi chết (mô tả chung, ít kỹ thuật hơn).
- Caesarean birth post-mortem: sinh mổ sau khi mẹ đã chết (chỉ nghĩa cụ thể về y khoa).
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "posthumous birth". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc y khoa.