posthumously

posthumously

The composer received the award posthumously.

Định nghĩa

Trạng từ: Sau khi chết, sau khi qua đời. "Posthumously" mô tả một sự kiện, hành động, hoặc sự công nhận xảy ra sau cái chết của người liên quan.

dụ sử dụng
  • (Những bản nhạc piano này được xuất bản sau khi tác giả qua đời.)
  • (Ông ấy được vinh danh sau khi mất lòng dũng cảm trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được trao tặng sau khi chết: Dùng để chỉ các giải thưởng, danh hiệu, hoặc sự công nhận được trao cho người đã khuất.
    • The soldier received a posthumously awarded Medal of Honor. (Người lính đó đã nhận được Huân chương Danh dự được trao sau khi anh ấy hy sinh.)
  • Xuất bản sau khi chết: Thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật, khi tác phẩm được công bố sau khi tác giả qua đời.
    • Her novel was published posthumously, becoming a bestseller. (Cuốn tiểu thuyết của ấy được xuất bản sau khi mất trở thành sách bán chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Posthumous (tính từ): Xảy ra sau khi chết.
    • He received a posthumous pardon. (Ông ấy nhận được sự ân xá sau khi qua đời.)
  • Posthumously awarded (cụm từ): Được trao tặng sau khi chết.
Từ đồng nghĩa
  • After death: Sau khi chết (cụm từ thông dụng).
  • Post mortem: Sau khi chết (thường dùng trong y học hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "posthumously".
Thành ngữ liên quan
  • In memoriam: Để tưởng nhớ (thường dùng trong các văn bia hoặc lễ tưởng niệm).
    • The statue was erected in memoriam of the fallen soldiers. (Bức tượng được dựng lên để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)