posthypnotic suggestion
Danh từ: Gợi ý hậu thôi miên (posthypnotic suggestion) là một gợi ý được đưa ra cho một người đang bị thôi miên, chỉ định một hành động mà người đó sẽ thực hiện (thường là để đáp lại một tín hiệu) sau khi đã tỉnh lại khỏi trạng thái thôi miên.
- (Nhà trị liệu đưa ra một gợi ý hậu thôi miên rằng bệnh nhân sẽ cảm thấy bình tĩnh mỗi khi nghe thấy tiếng chuông.)
- (Một gợi ý hậu thôi miên có thể được sử dụng để giúp mọi người bỏ thuốc lá bằng cách liên kết cơn thèm thuốc với cảm giác ghê tởm.)
- (Sau buổi thôi miên, đối tượng thực hiện gợi ý hậu thôi miên mà không có ý thức.)
"to give a posthypnotic suggestion": đưa ra một gợi ý hậu thôi miên.
- The hypnotist gave a posthypnotic suggestion that the patient would forget the session. (Nhà thôi miên đưa ra một gợi ý hậu thôi miên rằng bệnh nhân sẽ quên buổi trị liệu.)
"to act on a posthypnotic suggestion": thực hiện một gợi ý hậu thôi miên.
- The volunteer acted on the posthypnotic suggestion by clapping her hands when the light turned red. (Tình nguyện viên thực hiện gợi ý hậu thôi miên bằng cách vỗ tay khi đèn chuyển sang màu đỏ.)
"posthypnotic suggestion therapy": liệu pháp gợi ý hậu thôi miên.
- Posthypnotic suggestion therapy is often used to treat phobias and anxiety. (Liệu pháp gợi ý hậu thôi miên thường được sử dụng để điều trị ám ảnh và lo âu.)
Hypnotic suggestion (danh từ): gợi ý trong thôi miên (gợi ý được đưa ra khi đang bị thôi miên, khác với gợi ý hậu thôi miên là có hiệu lực sau khi tỉnh lại).
- A hypnotic suggestion can be used to relax the subject during the session. (Một gợi ý trong thôi miên có thể được sử dụng để thư giãn đối tượng trong suốt buổi trị liệu.)
Posthypnotic amnesia (danh từ): chứng mất trí nhớ hậu thôi miên (không có khả năng nhớ lại những gì đã xảy ra trong trạng thái thôi miên sau khi tỉnh lại).
- Posthypnotic amnesia is a common phenomenon in hypnosis research. (Chứng mất trí nhớ hậu thôi miên là một hiện tượng phổ biến trong nghiên cứu thôi miên.)
- Posthypnotic command: mệnh lệnh hậu thôi miên (mang tính chất chỉ thị mạnh mẽ hơn gợi ý).
- The posthypnotic command instructed the subject to cough whenever he heard the word "apple". (Mệnh lệnh hậu thôi miên chỉ thị cho đối tượng ho bất cứ khi nào nghe thấy từ "táo".)
Hypnotic trigger: tín hiệu thôi miên (một kích thích cụ thể kích hoạt hành động từ gợi ý hậu thôi miên).
- The hypnotic trigger was a simple hand gesture. (Tín hiệu thôi miên là một cử chỉ tay đơn giản.)
Posthypnotic behavior: hành vi hậu thôi miên (hành động được thực hiện sau khi tỉnh lại do gợi ý hậu thôi miên).
- The posthypnotic behavior included scratching the nose when the clock struck ten. (Hành vi hậu thôi miên bao gồm việc gãi mũi khi đồng hồ điểm mười giờ.)
Under hypnosis: dưới ảnh hưởng của thôi miên.
- The subject was under hypnosis when the posthypnotic suggestion was given. (Đối tượng đang dưới ảnh hưởng của thôi miên khi gợi ý hậu thôi miên được đưa ra.)
Carry out a suggestion: thực hiện một gợi ý.
- The patient carried out the posthypnotic suggestion without realizing it. (Bệnh nhân thực hiện gợi ý hậu thôi miên mà không nhận ra.)