postindustrial
A postindustrial city features modern skyscrapers and research parks instead of factories.
Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến một xã hội hoặc nền kinh tế đánh dấu bởi sự giảm tầm quan trọng của sản xuất chế tạo và sự gia tăng của các dịch vụ, thông tin và nghiên cứu.
- (Thế giới đang chuyển dịch sang nền kinh tế hậu công nghiệp.)
- (Các quốc gia hậu công nghiệp phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ và dịch vụ thay vì các nhà máy.)
- (Trong một xã hội hậu công nghiệp, tri thức được coi là một nguồn tài nguyên chính.)
"postindustrial era": thời kỳ hậu công nghiệp, giai đoạn sau khi nền sản xuất công nghiệp truyền thống suy giảm.
- The postindustrial era has brought about significant changes in urban life. (Thời kỳ hậu công nghiệp đã mang đến những thay đổi đáng kể trong đời sống đô thị.)
"postindustrial landscape": cảnh quan hậu công nghiệp, thường chỉ các khu vực từng là nhà máy nay được chuyển đổi thành khu dịch vụ hoặc công viên.
- Many cities are revitalizing their postindustrial landscapes with green spaces. (Nhiều thành phố đang phục hồi các cảnh quan hậu công nghiệp bằng không gian xanh.)
Industrial (tính từ): thuộc về công nghiệp.
- The industrial sector has declined in postindustrial nations. (Ngành công nghiệp đã suy giảm ở các quốc gia hậu công nghiệp.)
Preindustrial (tính từ): tiền công nghiệp, trước thời kỳ công nghiệp hóa.
- Preindustrial societies were based on agriculture and craft. (Các xã hội tiền công nghiệp dựa trên nông nghiệp và thủ công.)
- Post-manufacturing: sau chế tạo, nhấn mạnh sự chuyển dịch khỏi ngành sản xuất hàng hóa.
- Service-oriented: hướng đến dịch vụ, mô tả nền kinh tế tập trung vào dịch vụ thay vì sản xuất.
- Postindustrialization (danh từ): quá trình chuyển đổi sang xã hội hậu công nghiệp.
- Postindustrialization has reshaped the job market globally. (Quá trình hậu công nghiệp hóa đã định hình lại thị trường lao động toàn cầu.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "postindustrial", nhưng có thể sử dụng cụm từ "the postindustrial age" (thời đại hậu công nghiệp) để chỉ giai đoạn hiện tại trong các cuộc thảo luận về kinh tế và xã hội. - We are now living in the postindustrial age, where data is the new gold. (Chúng ta đang sống trong thời đại hậu công nghiệp, nơi dữ liệu là vàng mới.)