postmenopausal

postmenopausal

A woman enjoys an active postmenopausal lifestyle.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc xảy ra sau thời kỳ mãn kinh (menopause).

dụ sử dụng
  • ( ấy đang trải qua các triệu chứng sau mãn kinh như bốc hỏa.)
  • (Phụ nữ sau mãn kinh nguy loãng xương cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "postmenopausal bleeding": chảy máu sau mãn kinh (có thể dấu hiệu bệnh ).
    • Postmenopausal bleeding should always be evaluated by a doctor. (Chảy máu sau mãn kinh luôn cần được bác sĩ đánh giá.)
  • "postmenopausal hormone therapy": liệu pháp hormone sau mãn kinh.
    • Some women opt for postmenopausal hormone therapy to relieve symptoms. (Một số phụ nữ chọn liệu pháp hormone sau mãn kinh để giảm triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Menopausal (tính từ): thuộc về mãn kinh.
    • She is going through menopausal changes. ( ấy đang trải qua những thay đổi của mãn kinh.)
  • Premenopausal (tính từ): trước mãn kinh.
    • Premenopausal women have different health needs. (Phụ nữ trước mãn kinh nhu cầu sức khỏe khác nhau.)
  • Menopause (danh từ): thời kỳ mãn kinh.
    • Menopause typically occurs around age 50. (Mãn kinh thường xảy ra vào khoảng tuổi 50.)
Từ đồng nghĩa
  • After menopause: sau mãn kinh (cụm từ mô tả, không phải từ đơn).
    • This condition is common after menopause. (Tình trạng này phổ biến sau mãn kinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "postmenopausal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "postmenopausal".