postmillennial
A postmillennial society embraces new technologies and sustainable practices.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thời kỳ sau thiên niên kỷ: "postmillennial" dùng để chỉ giai đoạn sau một thiên niên kỷ, thường được hiểu là sau năm 2000 (khi bước sang thiên niên kỷ thứ ba). Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo.
- (Thời kỳ hậu thiên niên kỷ đã chứng kiến những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu các xu hướng văn học hậu thiên niên kỷ.)
"postmillennial generation": thế hệ sau thiên niên kỷ (thường chỉ thế hệ sinh ra sau năm 2000).
- The postmillennial generation is often referred to as Generation Alpha. (Thế hệ hậu thiên niên kỷ thường được gọi là Thế hệ Alpha.)
"postmillennial society": xã hội sau thiên niên kỷ.
- Postmillennial society faces unique challenges like climate change. (Xã hội hậu thiên niên kỷ đối mặt với những thách thức độc đáo như biến đổi khí hậu.)
Postmillennialism (danh từ): chủ nghĩa hậu thiên niên kỷ (một quan điểm thần học cho rằng Vương quốc Chúa sẽ đến sau một thời kỳ vàng son).
- Postmillennialism is a theological belief about the end times. (Chủ nghĩa hậu thiên niên kỷ là một niềm tin thần học về ngày tận thế.)
Millennial (tính từ): thuộc về thiên niên kỷ, thường chỉ thế hệ sinh ra từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990.
- After-millennium: sau thiên niên kỷ (ít phổ biến hơn).
- Post-2000: sau năm 2000 (dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
- Không có cụm động từ phổ biến cho "postmillennial".
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "postmillennial".