postmodernist

postmodernist

A postmodernist building stands next to a traditional one, highlighting their contrasting styles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa hậu hiện đại: "postmodernist" chỉ một người ủng hộ, sáng tác hoặc nghiên cứu theo trào lưu hậu hiện đại (postmodernism), một phong trào trong nghệ thuật, văn học, kiến trúc triết học phản ứng lại chủ nghĩa hiện đại.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa hậu hiện đại: "postmodernist" mô tả bất kỳ thứ liên quan đến hoặc đặc trưng của chủ nghĩa hậu hiện đại, như phong cách, tư tưởng hoặc tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum's new exhibit was curated by a well-known postmodernist. (Triển lãm mới của bảo tàng được tổ chức bởi một người theo chủ nghĩa hậu hiện đại nổi tiếng.)
  • Tính từ:

    • The building's postmodernist architecture features playful shapes and bright colors. (Kiến trúc hậu hiện đại của tòa nhà các hình dạng vui nhộn màu sắc tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a postmodernist approach": một cách tiếp cận hậu hiện đại, thường nhấn mạnh sự hoài nghi, pha trộn phong cách từ chối các quy tắc cứng nhắc.

    • Her novel uses a postmodernist approach to deconstruct traditional narratives. (Cuốn tiểu thuyết của ấy sử dụng cách tiếp cận hậu hiện đại để phá vỡ các câu chuyện truyền thống.)
  • "postmodernist thought": tư tưởng hậu hiện đại, đề cập đến các lý thuyết triết học xã hội học thách thức các khái niệm về chân lý tuyệt đối tiến bộ tuyến tính.

    • Postmodernist thought questions the idea of objective reality. (Tư tưởng hậu hiện đại đặt câu hỏi về ý niệm về thực tại khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Postmodernism (danh từ): chủ nghĩa hậu hiện đạitrào lưu tư tưởng nghệ thuật.

    • Postmodernism emerged as a reaction to modernism. (Chủ nghĩa hậu hiện đại nổi lên như một phản ứng đối với chủ nghĩa hiện đại.)
  • Postmodern (tính từ): hậu hiện đạimột thuật ngữ rộng hơn, thường dùng thay thế cho "postmodernist", nhưng mang tính mô tả chung hơn.

    • The film has a postmodern feel with its fragmented storyline. (Bộ phim mang cảm giác hậu hiện đại với cốt truyện rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Avant-garde (tính từ/danh từ): tiên phongthường dùng để chỉ các nghệ sĩ hoặc tác phẩm đi trước thời đại, đôi khi chồng chéo với chủ nghĩa hậu hiện đại.
  • Deconstructivist (tính từ/danh từ): người theo chủ nghĩa giải cấumột nhánh của tư tưởng hậu hiện đại, tập trung vào việc phá vỡ cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "postmodernist", đây thuật ngữ học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "to be postmodernist in spirit": mang tinh thần hậu hiện đại, nghĩa chấp nhận sự hỗn loạn, đa nghĩa pha trộn.
    • His art is postmodernist in spirit, mixing classical and pop culture references. (Nghệ thuật của anh ấy mang tinh thần hậu hiện đại, pha trộn các tham chiếu cổ điển văn hóa đại chúng.)