postmortal
Định nghĩa
Tính từ: xảy ra hoặc được thực hiện sau khi chết.
Ví dụ sử dụng
- (The researchers discovered postmortal changes on the body.)
- (A postmortal examination was conducted to determine the cause of death.)
- (The postmortal wounds indicated that the victim had been injured after death.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "postmortal changes": những thay đổi sau khi chết, thường dùng trong y học pháp y để mô tả các hiện tượng như cứng xác, lạnh xác.
- "postmortal examination": khám nghiệm tử thi, tương đương với "autopsy" nhưng mang tính kỹ thuật hơn.
- "postmortal wounds": vết thương sau khi chết, phân biệt với vết thương gây ra cái chết.
Biến thể và từ gần giống
Postmortem (tính từ/ danh từ): phổ biến hơn "postmortal", dùng trong y học và pháp y để chỉ khám nghiệm tử thi hoặc các hiện tượng sau khi chết.
- The postmortem revealed the cause of death. (Cuộc khám nghiệm tử thi đã tiết lộ nguyên nhân cái chết.)
Posthumous (tính từ): xảy ra sau khi chết, nhưng thường dùng cho các sự kiện như xuất bản sách, trao giải thưởng.
- He received a posthumous award for his bravery. (Ông ấy nhận được giải thưởng sau khi qua đời vì lòng dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Postmortem: (tính từ) sau khi chết, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
- After-death: (tính từ) sau khi chết, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Postmortal interval: khoảng thời gian sau khi chết, dùng trong pháp y để ước tính thời gian tử vong.
- The postmortal interval was estimated to be around 24 hours. (Khoảng thời gian sau khi chết được ước tính là khoảng 24 giờ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "postmortal" do từ này mang tính kỹ thuật cao và ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.