postmortem examination

postmortem examination

A doctor performs a postmortem examination in a sterile laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: (còn gọi là khám nghiệm tử thi hoặc mổ xác) - Cuộc khám nghiệm giải phẫu tử thi: quá trình kiểm tra mổ xẻ một cơ thể đã chết một cách hệ thống nhằm xác định nguyên nhân cái chết, hoặc những thay đổi bệnh đã xảy ra trên cơ thể do bệnh tật gây ra.

dụ sử dụng
  • (Cuộc khám nghiệm tử thi cho thấy nạn nhân chết một cơn đau tim.)
  • (Một cuộc khám nghiệm tử thi thường được pháp luật yêu cầu trong các trường hợp chết đột ngột hoặc không nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform a postmortem examination": Tiến hành khám nghiệm tử thi.

    • The pathologist performed a detailed postmortem examination on the deceased. (Bác sĩ giải phẫu bệnh đã tiến hành một cuộc khám nghiệm tử thi chi tiết trên người đã khuất.)
  • "Postmortem examination report": Báo cáo khám nghiệm tử thi.

    • The family will receive a copy of the postmortem examination report within two weeks. (Gia đình sẽ nhận được một bản sao của báo cáo khám nghiệm tử thi trong vòng hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Postmortem (n): Viết tắt thông dụng của "postmortem examination".

    • The coroner ordered a postmortem. (Nhân viên điều tra pháp y đã yêu cầu một cuộc khám nghiệm tử thi.)
  • Autopsy (n): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "postmortem examination", thường được dùng phổ biến hơn.

    • An autopsy is necessary to determine the exact cause of death. (Khám nghiệm tử thi cần thiết để xác định chính xác nguyên nhân cái chết.)
  • Necropsy (n): Khám nghiệm tử thi động vật.

    • The vet performed a necropsy on the dead dog. (Bác sĩ thú y đã tiến hành khám nghiệm tử thi trên con chó đã chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Khám nghiệm tử thi: Từ Hán-Việt tương đương, thường dùng trong văn bản pháp y học.
  • Mổ tử thi: Cách nói thông tục, dễ hiểu hơn.
  • Giải phẫu tử thi: Nhấn mạnh vào khía cạnh giải phẫu (mổ xẻ) của quy trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out a postmortem examination: Tiến hành khám nghiệm tử thi.

    • The medical examiner will carry out a postmortem examination tomorrow. (Nhân viên khám nghiệm y tế sẽ tiến hành khám nghiệm tử thi vào ngày mai.)
  • Order a postmortem examination: Yêu cầu khám nghiệm tử thi.

    • The judge ordered a postmortem examination to be done immediately. (Thẩm phán đã yêu cầu tiến hành khám nghiệm tử thi ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • "To open up a can of worms": (Ẩn dụ) Mở ra một vấn đề phức tạp, khó giải quyết (thường dùng khi kết quả khám nghiệm tử thi làm dấy lên nhiều nghi vấn hơn giải đáp).
    • The postmortem examination opened up a can of worms, revealing signs of foul play. (Cuộc khám nghiệm tử thi đã mở ra một vấn đề phức tạp, tiết lộ các dấu hiệu của hành vi phạm tội.)

Từ gần giống

Từ chứa "postmortem examination"