postoperative

postoperative

The patient receives postoperative care in the hospital room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sau phẫu thuật, hậu phẫu: "postoperative" mô tả những điều xảy ra hoặc được thực hiện sau một ca phẫu thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient experienced some postoperative complications. (Bệnh nhân đã gặp một số biến chứng sau phẫu thuật.)
    • Postoperative care is essential for a quick recovery. (Chăm sóc hậu phẫu cần thiết để phục hồi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "postoperative period": giai đoạn hậu phẫu, thời gian ngay sau khi phẫu thuật.

    • During the postoperative period, the patient must rest. (Trong giai đoạn hậu phẫu, bệnh nhân phải nghỉ ngơi.)
  • "postoperative pain management": quản lý đau sau phẫu thuật.

    • Effective postoperative pain management improves patient comfort. (Quản lý đau sau phẫu thuật hiệu quả giúp cải thiện sự thoải mái cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Preoperative (adj): trước phẫu thuật.

    • Preoperative preparation includes fasting. (Chuẩn bị trước phẫu thuật bao gồm nhịn ăn.)
  • Intraoperative (adj): trong khi phẫu thuật.

    • Intraoperative monitoring ensures patient safety. (Theo dõi trong khi phẫu thuật đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Postsurgical: sau phẫu thuật (thường dùng trong y học).
    • Postsurgical infections can be serious. (Nhiễm trùng sau phẫu thuật có thể nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "postoperative" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "postoperative".