postoperatively

postoperatively

The patient rests comfortably postoperatively in the recovery room.

Định nghĩa

Phó từ: Sau khi phẫu thuật, trong giai đoạn hậu phẫu. Từ này mô tả các hành động, sự kiện hoặc tình trạng xảy ra sau một ca phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được theo dõi sau phẫu thuật để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.)
  • (Sau phẫu thuật, bác sĩ đơn thuốc giảm đau để kiểm soát sự khó chịu.)
  • ( ấy phải nằm viện ba ngày sau phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immediately postoperatively": ngay sau phẫu thuật.

    • Immediately postoperatively, the patient was transferred to the recovery room. (Ngay sau phẫu thuật, bệnh nhân được chuyển đến phòng hồi sức.)
  • "long-term postoperatively": về lâu dài sau phẫu thuật.

    • Long-term postoperatively, the patient experienced improved mobility. (Về lâu dài sau phẫu thuật, bệnh nhân đã cải thiện khả năng vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Postoperative (tính từ): thuộc về giai đoạn sau phẫu thuật.

    • Postoperative care is crucial for recovery. (Chăm sóc hậu phẫu rất quan trọng cho quá trình hồi phục.)
  • Preoperatively (phó từ): trước khi phẫu thuật.

    • Preoperatively, the patient underwent several tests. (Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân đã trải qua một số xét nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • After surgery: sau khi phẫu thuật (cụm từ thông dụng hơn, ít trang trọng).

    • After surgery, he rested for a week. (Sau phẫu thuật, anh ấy nghỉ ngơi một tuần.)
  • Postsurgically: sau phẫu thuật (từ đồng nghĩa hiếm gặp hơn).

    • The patient was advised to walk postsurgically. (Bệnh nhân được khuyên đi bộ sau phẫu thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "postoperatively")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "postoperatively")