postopératoire
Học thuậtThân thiện
Le patient est en phase postopératoire et se repose dans sa chambre d'hôpital.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Sau khi mổ, hậu phẫu: Chỉ thời kỳ, tình trạng hoặc các vấn đề xảy ra ngay sau một cuộc phẫu thuật.
- Thuộc về giai đoạn sau phẫu thuật: Miêu tả các quy trình, chăm sóc hoặc biến chứng liên quan đến thời gian hồi phục sau khi phẫu thuật kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La période postopératoire est cruciale pour la guérison. (Giai đoạn hậu phẫu rất quan trọng cho việc hồi phục.)
- Le patient souffre de douleurs postopératoires. (Bệnh nhân đang chịu đau đớn sau khi mổ.)
- Les soins postopératoires doivent être stricts. (Việc chăm sóc hậu phẫu phải thật nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Complications postopératoires": các biến chứng sau mổ.
- Il faut surveiller les éventuelles complications postopératoires. (Cần theo dõi các biến chứng sau mổ có thể xảy ra.)
- "Suivi postopératoire": theo dõi sau phẫu thuật.
- Le suivi postopératoire a lieu une semaine après l'opération. (Việc theo dõi sau phẫu thuật diễn ra một tuần sau ca mổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Préopératoire (adj): trước khi mổ, tiền phẫu (trái nghĩa).
- Les examens préopératoires sont obligatoires. (Các xét nghiệm tiền phẫu là bắt buộc.)
- Périopératoire (adj): quanh cuộc mổ, bao gồm cả trước, trong và ngay sau phẫu thuật.
- La prise en charge périopératoire est optimisée. (Việc chăm sóc quanh cuộc mổ được tối ưu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Après l'opération: sau ca mổ (cụm từ thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
- La convalescence après l'opération est longue. (Thời gian hồi phục sau ca mổ rất dài.)
Le patient est en phase postopératoire et se repose dans sa chambre d'hôpital.
tính từ
- (y học) sau (khi) mổ, hậu phẫu