postpaid

postpaid

The customer purchased a postpaid envelope at the counter.

Định nghĩa

Tính từ:
- Trả trước cước phí: "postpaid" mô tả hình thức gửi thư hoặc bưu phẩm người gửi đã thanh toán cước phí trước khi gửi, thường được thể hiện qua tem thư hoặc dấu bưu điện.
- Đã thanh toán trước: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "postpaid" chỉ trạng thái một dịch vụ (như bưu chính) đã được thanh toán xong trước khi sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Phong bì được đánh dấu "đã trả cước" nên người nhận không phải trả cả.)
  • ( ấy gửi gói hàng qua đường bưu điện đã trả cước để đảm bảo đến nơi an toàn.)
  • (Tất cả các gói hàng trả lại của chúng tôi đều đã trả cước; bạn chỉ cần bỏ món đồ tại bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "postpaid in advance": nhấn mạnh việc thanh toán trước hoàn toàn.
    • The company offers postpaid in advance shipping for international orders. (Công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển đã trả cước trước cho các đơn hàng quốc tế.)
  • "postpaid mail": thư từ đã được trả cước.
    • Postpaid mail is often used for business correspondence. (Thư đã trả cước thường được dùng cho thư từ kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepaid (tính từ): trả trước (thường dùng cho thẻ điện thoại, dịch vụ).
    • She bought a prepaid SIM card for her trip. ( ấy mua một thẻ SIM trả trước cho chuyến đi.)
  • Postage (danh từ): cước phí bưu chính.
    • The postage for this letter is too high. (Cước phí cho bức thư này quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Paid in advance: trả trước.
  • Prepaid: trả trước (thường dùng thay thế, nhưng "prepaid" nhấn mạnh việc thanh toán trước khi nhận dịch vụ, còn "postpaid" nhấn mạnh việc thanh toán trước khi gửi).
Các cụm từ liên quan
  • Postpaid envelope: phong bì đã trả cước.
    • Please use the postpaid envelope provided for your response. (Vui lòng sử dụng phong bì đã trả cước được cung cấp để trả lời.)
  • Postpaid service: dịch vụ đã trả cước.
    • The postpaid service ensures no extra charges at delivery. (Dịch vụ đã trả cước đảm bảo không phí phát sinh khi giao hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Postpaid and ready to go": (thành ngữ không chính thức) đã sẵn sàng gửi đi không cần thêm chi phí.
    • The documents are postpaid and ready to go to the client. (Các tài liệu đã trả cước sẵn sàng gửi đến khách hàng.)