postpartum

postpartum

The mother holds her newborn during the postpartum period.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sau sinh, hậu sản: "postpartum" chỉ giai đoạn hoặc các hiện tượng xảy ra ngay sau khi sinh con, thường được dùng trong y học chăm sóc sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is experiencing postpartum depression. ( ấy đang trải qua chứng trầm cảm sau sinh.)
    • The hospital provides postpartum care for new mothers. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc hậu sản cho các mẹ mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "postpartum period": thời kỳ hậu sản, kéo dài khoảng 6-8 tuần sau sinh.

    • During the postpartum period, mothers need rest and proper nutrition. (Trong thời kỳ hậu sản, các mẹ cần nghỉ ngơi dinh dưỡng hợp .)
  • "postpartum hemorrhage": xuất huyết sau sinh, một biến chứng y khoa nghiêm trọng.

    • Postpartum hemorrhage is a leading cause of maternal mortality. (Xuất huyết sau sinh một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Postnatal (tính từ): cũng có nghĩa sau sinh, thường dùng thay thế cho "postpartum" trong ngữ cảnh chung.
    • Postnatal exercises help mothers recover their strength. (Các bài tập sau sinh giúp các mẹ phục hồi sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • After childbirth: sau khi sinh con.
  • Puerperal (tính từ): thuộc về thời kỳ hậu sản (thuật ngữ y học chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "postpartum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "postpartum". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chăm sóc sức khỏe.