postponer

postponer

A student who is a postponer leaves his homework until the last minute.

Định nghĩa

Danh từ: Người trì hoãn (đặc biệt lười biếng hoặc thói quen cẩu thả). "Postponer" chỉ một người xu hướng trì hoãn công việc, thường do thiếu động lực hoặc do thói quen xấu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người trì hoãn kinh niên, luôn để bài tập đến phút cuối cùng.)
  • ( một người trì hoãn, ấy thường xuyên bỏ lỡ hạn chót trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a habitual postponer": người trì hoãn theo thói quen.

    • A habitual postponer rarely finishes tasks on time. (Một người trì hoãn theo thói quen hiếm khi hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
  • "to label someone a postponer": gán cho ai đó người trì hoãn.

    • Don't label me a postponer just because I took a break. (Đừng gán cho tôi người trì hoãn chỉ tôi nghỉ một lát.)
Biến thể từ gần giống
  • Postpone (động từ): hoãn lại, trì hoãn.
    • We decided to postpone the meeting until next week. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
  • Postponement (danh từ): sự trì hoãn, sự hoãn lại.
    • The postponement of the event caused confusion. (Việc hoãn sự kiện đã gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Procrastinator: người trì hoãn (thường mang tính chủ động, kế hoạch trì hoãn).
    • A procrastinator often finds excuses to delay work. (Một người trì hoãn thường tìm lý do để trì hoãn công việc.)
  • Dawdler: người lề mề, chậm chạp (thường do lười biếng).
    • The dawdler took three hours to finish a simple task. (Người lề mề mất ba giờ để hoàn thành một nhiệm vụ đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put off: trì hoãn, hoãn lại.
    • Stop putting off your homework! (Đừng trì hoãn bài tập về nhà nữa!)
  • Hold off: trì hoãn, chờ đợi.
    • We held off making a decision until more information was available. (Chúng tôi trì hoãn đưa ra quyết định cho đến khi thêm thông tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Kick the can down the road: trì hoãn giải quyết vấn đề.
    • Instead of fixing the issue, they just kicked the can down the road. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ chỉ trì hoãn .)
  • Procrastination is the thief of time: sự trì hoãn kẻ cắp thời gian.
    • Remember: procrastination is the thief of time, so don't be a postponer. (Hãy nhớ: sự trì hoãn kẻ cắp thời gian, vậy đừng người trì hoãn.)