postpositive

/'poustpə'ziʃənl/ Cách viết khác : (postpositive) /'poust'pɔzətiv/
Học thuật
Thân thiện
postpositive

A linguist explains that "ago" is a postpositive adjective.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Đứng sau (từ): Dùng để mô tả một từ, đặc biệt một tính từ hoặc một thành tố bổ nghĩa, được đặt ngay sau từ bổ nghĩa, thay vì đứng trước. Đây một thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân tích cấu trúc câu trật tự từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the phrase "attorney general", the word "general" is a postpositive adjective. (Trong cụm từ "attorney general", từ "general" một tính từ đứng sau.)
    • Some languages, like French, often use postpositive adjectives for certain expressions. (Một số ngôn ngữ, như tiếng Pháp, thường sử dụng tính từ đứng sau cho một số cách diễn đạt nhất định.)
    • The term "postpositive" itself describes the position of a word. (Bản thân thuật ngữ "postpositive" mô tả vị trí của một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Postpositive modifier: Thành tố bổ nghĩa đứng sau.

    • In legal English, postpositive modifiers are common, such as in "heir apparent". (Trong tiếng Anh pháp , các thành tố bổ nghĩa đứng sau rất phổ biến, chẳng hạn như trong "heir apparent" - người thừa kế rõ ràng.)
  • Used postpositively: Được sử dụngvị trí đứng sau.

    • The adjective "aplenty" is almost always used postpositively, as in "money aplenty". (Tính từ "aplenty" hầu như luôn được sử dụngvị trí đứng sau, như trong "money aplenty" - tiền bạc dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • Postposition (Danh từ): Giới từ đứng sau. Trong một số ngôn ngữ ( dụ: tiếng Nhật, tiếng Hàn), các từ chức năng tương tự giới từ lại được đặt sau danh từ.

    • Japanese uses postpositions instead of prepositions. (Tiếng Nhật sử dụng các hậu giới từ thay vì giới từ đứng trước.)
  • Postposed (Tính từ): Được đặt ra phía sau. Một thuật ngữ tổng quát hơn, có thể dùng cho các yếu tố cú pháp bị đẩy ra cuối câu.

    • The relative clause was postposed for emphasis. (Mệnh đề quan hệ được đặt ra sau để nhấn mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • After-placed: Được đặtphía sau (ít phổ biến hơn, thường dùng trong giải thích thông thường).
  • Following: Theo sau (trong ngữ cảnh mô tả vị trí).
Từ trái nghĩa
  • Prepositive (Tính từ): Đứng trước. Dùng để mô tả một từ bổ nghĩa được đặt trước từ bổ nghĩa.
    • In "a beautiful day", "beautiful" is a prepositive adjective. (Trong "a beautiful day", "beautiful" một tính từ đứng trước.)
  • Prenominal: Đứng trước danh từ.
postpositive

A linguist explains that "ago" is a postpositive adjective.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đứng sau (từ)