postulator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giả định, người cho là đúng: "postulator" chỉ người đưa ra một giả định hoặc coi một điều gì đó là hiển nhiên để làm cơ sở cho một lập luận.
- Người đề cử (trong Giáo hội Công giáo La Mã): "postulator" là người đại diện hoặc biện hộ cho một ứng viên trong quá trình phong chân phước hoặc phong thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà triết học đóng vai trò là người giả định lý thuyết, cho rằng các tiền đề cơ bản của nó là đúng.)
- (Trong quá trình phong thánh, người đề cử đã trình bày bằng chứng về các đức tính của ứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a postulator": đảm nhận vai trò người đề cử trong các thủ tục tôn giáo.
- She was appointed to serve as the postulator for the beatification cause. (Cô ấy được bổ nhiệm làm người đề cử cho vụ án phong chân phước.)
Biến thể và từ gần giống
- Postulate (động từ): giả định, đưa ra một giả thuyết.
- Scientists postulate that the universe is expanding. (Các nhà khoa học giả định rằng vũ trụ đang giãn nở.)
- Postulation (danh từ): sự giả định, sự đề cử.
- The postulation of a new theory requires careful reasoning. (Việc giả định một lý thuyết mới đòi hỏi lập luận cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Advocate: người biện hộ, người ủng hộ (trong bối cảnh phong thánh).
- Proposer: người đề xuất (một giả định hoặc ứng viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "postulator" vì nó là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "postulator".)