postural

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến tư thế, dáng điệu của cơ thể; liên quan đến cách đứng, ngồi, hoặc nằm.

dụ sử dụng
  • (Các bài tập về tư thế giúp cải thiện sự thẳng hàng của lưng bạn.)
  • ( ấy vấn đề về tư thế do ngồi bàn làm việc cả ngày.)
  • (Những thay đổi về tư thế có thể ảnh hưởng đến hơi thở của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "postural control": sự kiểm soát tư thế (khả năng duy trì thăng bằng ổn định cơ thể).
    • Postural control is crucial for athletes to prevent injuries. (Kiểm soát tư thế rất quan trọng đối với vận động viên để ngăn ngừa chấn thương.)
  • "postural hypotension": hạ huyết áp tư thế (tình trạng huyết áp giảm đột ngột khi đứng dậy).
    • Elderly people often experience postural hypotension. (Người cao tuổi thường gặp tình trạng hạ huyết áp tư thế.)
  • "postural drainage": dẫn lưu tư thế (kỹ thuật vật trị liệu sử dụng tư thế để loại bỏ chất nhầy khỏi phổi).
    • The patient underwent postural drainage to clear his airways. (Bệnh nhân đã được dẫn lưu tư thế để làm sạch đường thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Posture (danh từ): tư thế, dáng điệu.
    • Good posture is important for spinal health. (Tư thế tốt rất quan trọng cho sức khỏe cột sống.)
  • Posturally (trạng từ): về mặt tư thế.
    • He is posturally unstable after the accident. (Anh ấy không ổn định về mặt tư thế sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Related to stance: liên quan đến dáng đứng.
  • Attitudinal: liên quan đến thái độ (nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khác).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "postural" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y học, thể dục, vật trị liệu, hoặc công thái học (ergonomics). ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày thường thấy trong các tài liệu chuyên ngành.
postural
The physical therapist demonstrates a postural exercise.