postwar

postwar

The city began its postwar reconstruction with new housing and parks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ sau chiến tranh: "postwar" dùng để chỉ bất cứ điều xảy ra, tồn tại hoặc liên quan đến khoảng thời gian sau khi một cuộc chiến tranh kết thúc. Từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện, điều kiện kinh tế, xã hội, hoặc chính sách trong giai đoạn tái thiết phục hồi sau chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The postwar period saw rapid economic growth in many countries. (Thời kỳ hậu chiến chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóngnhiều quốc gia.)
    • Postwar inflation was a major challenge for the government. (Lạm phát hậu chiến một thách thức lớn đối với chính phủ.)
    • They studied the postwar resettlement of refugees. (Họ nghiên cứu việc tái định cư hậu chiến của những người tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "postwar era": thời kỳ hậu chiến, thường dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể sau một cuộc chiến tranh lớn.

    • The postwar era in Europe was defined by the Marshall Plan. (Thời kỳ hậu chiếnchâu Âu được định hình bởi Kế hoạch Marshall.)
  • "postwar reconstruction": tái thiết hậu chiến, quá trình xây dựng lại cơ sở hạ tầng xã hội sau chiến tranh.

    • Postwar reconstruction required massive international aid. (Tái thiết hậu chiến đòi hỏi viện trợ quốc tế khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-war (adj): thuộc về thời kỳ trước chiến tranh.

    • The pre-war buildings were destroyed during the conflict. (Các tòa nhà thời tiền chiến đã bị phá hủy trong cuộc xung đột.)
  • Wartime (adj/n): thời chiến, thuộc về thời kỳ chiến tranh.

    • Wartime rationing was strict in many countries. (Việc phân phối hàng hóa thời chiến rất nghiêm ngặtnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • After-war (adj): sau chiến tranh (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn bản lịch sử).

    • The after-war years were difficult for the survivors. (Những năm sau chiến tranh rất khó khăn đối với những người sống sót.)
  • Post-conflict (adj): hậu xung đột, thường dùng trong bối cảnh hiện đại.

    • Post-conflict reconstruction is a long-term process. (Tái thiết hậu xung đột một quá trình dài hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "postwar" đây tính từ ghép. Tuy nhiên, các cụm từ thường đi kèm: - "in the postwar years": trong những năm hậu chiến. - In the postwar years, many soldiers returned home. (Trong những năm hậu chiến, nhiều binh lính trở về nhà.)

  • "postwar generation": thế hệ hậu chiến.
    • The postwar generation grew up in a time of peace. (Thế hệ hậu chiến lớn lên trong thời bình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "postwar". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như: - "postwar baby boom": bùng nổ dân số sau chiến tranh. - The postwar baby boom led to a surge in school enrollments. (Sự bùng nổ dân số hậu chiến dẫn đến sự gia tăng đột biến số lượng học sinh nhập học.)