postériorité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự có sau, sự xảy ra sau: Chỉ việc một sự kiện, hành động hoặc tình trạng diễn ra hoặc tồn tại sau một sự kiện, hành động hoặc tình trạng khác trong thời gian.
- Tính chất đến sau: Chỉ đặc điểm của một thứ được tạo ra, xuất hiện hoặc được xác định sau một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La postériorité de cet événement est établie par les historiens. (Tính chất xảy ra sau của sự kiện này đã được các nhà sử học xác lập.)
- Il faut prouver la postériorité de ce document par rapport à l'autre. (Cần phải chứng minh tính chất có sau của tài liệu này so với tài liệu kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Argument de postériorité": Lập luận dựa trên việc một sự kiện xảy ra sau, thường được sử dụng trong tranh luận hoặc phân tích lịch sử, pháp lý để xác định trình tự thời gian hoặc nguyên nhân hệ quả.
- Son raisonnement s'appuie sur un argument de postériorité. (Lập luận của anh ta dựa trên một lý lẽ về tính chất có sau.)
Biến thể và từ gần giống
Postérieur, postérieure (tính từ): ở phía sau, xảy ra sau.
- La partie postérieure de la maison. (Phần phía sau của ngôi nhà.)
- Une date postérieure. (Một ngày tháng về sau.)
Antériorité (danh từ giống cái): sự có trước, sự xảy ra trước (từ trái nghĩa).
- L'antériorité d'une invention. (Tính chất có trước của một phát minh.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère ultérieur: tính chất về sau.
- Subséquence: tính chất kế tiếp, xảy ra sau (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "postériorité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "postériorité")
danh từ giống cái
- sự có sau