potassium alum

potassium alum

A student adds potassium alum to a clear solution in a beaker.

Định nghĩa

potassium alum (danh từ): Một loại muối kép sunfat của nhôm kali, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng. Công thức hóa học KAl(SO₄)₂·12H₂O. Chất này thường được sử dụng trong y học (làm chất cầm máu nhẹ), công nghiệp (xử lý nước, thuộc da) trong nấu ăn (làm chất tạo độ giòn cho dưa muối).

dụ sử dụng
  • (Potassium alum thường được sử dụng như một chất khử mùi tự nhiên.)
  • (Tinh thể của potassium alum trong suốt không màu.)
  • (Trong y học cổ truyền, potassium alum được bôi lên vết cắt nhỏ để cầm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potassium alum" thường được dùng trong bối cảnh hóa học hoặc công nghiệp để chỉ dạng tinh thể của phèn nhôm-kali.
  • Trong ẩm thực, potassium alum được gọi là "phèn chua" khi dùng để làm dưa muối hoặc làm trong nước.
Biến thể từ gần giống
  • Phèn nhôm (alum): tên gọi chung cho các muối sunfat kép của nhôm với kali, natri hoặc amoni.
  • Phèn chua: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho potassium alum khi dùng trong thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Phèn nhôm-kali (potassium aluminum sulfate): tên hóa học đầy đủ.
  • Alum: từ chung chỉ phèn, nhưng thường được hiểu potassium alum trong nhiều ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "potassium alum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "potassium alum".