potassium bicarbonate
Danh từ: kali bicacbonat (KHCO3) – một loại muối tinh thể màu trắng, tan trong nước, được sử dụng trong bột nở (baking powder) và làm thuốc kháng axit (antacid).
- (Kali bicacbonat là một thành phần phổ biến trong bột nở.)
- (Các bác sĩ đôi khi kê đơn kali bicacbonat như một loại thuốc kháng axit cho chứng ợ nóng.)
- Trong nông nghiệp: kali bicacbonat được dùng làm thuốc trừ nấm hữu cơ.
- Farmers use potassium bicarbonate to control powdery mildew on crops. (Nông dân sử dụng kali bicacbonat để kiểm soát bệnh phấn trắng trên cây trồng.)
- Trong y học: nó có thể được dùng để điều trị hạ kali máu (low potassium levels).
- Patients with low potassium may receive potassium bicarbonate supplements. (Bệnh nhân bị hạ kali máu có thể nhận chất bổ sung kali bicacbonat.)
- Potassium (n): kali – một nguyên tố hóa học.
- Bananas are rich in potassium. (Chuối rất giàu kali.)
- Bicarbonate (n): bicacbonat – một ion hóa học (HCO3-).
- Sodium bicarbonate is another common bicarbonate compound. (Natri bicacbonat là một hợp chất bicacbonat phổ biến khác.)
- Kali hydro cacbonat (tên hóa học khác).
- KHCO3 (công thức hóa học).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "potassium bicarbonate". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả hành động: - To mix with: trộn với. - Potassium bicarbonate is often mixed with other ingredients in baking powder. (Kali bicacbonat thường được trộn với các thành phần khác trong bột nở.) - To dissolve in: hòa tan trong. - Potassium bicarbonate dissolves easily in water. (Kali bicacbonat hòa tan dễ dàng trong nước.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "potassium bicarbonate". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ về hóa học: - A pinch of salt: một nhúm muối (ám chỉ sự thận trọng khi tin vào thông tin). - Take that claim with a pinch of salt, as potassium bicarbonate is not a miracle cure. (Hãy tiếp nhận tuyên bố đó một cách thận trọng, vì kali bicacbonat không phải là thuốc chữa bách bệnh.)