potassium bitartrate

potassium bitartrate

A baker adds potassium bitartrate to the dry ingredients.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối axit của kali: "Potassium bitartrate" một loại muối công thức hóa học KC₄H₅O₆, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng hoặc bột. vị chua nhẹ tan trong nước.
    • Chất tạo men trong làm bánh: Trong ẩm thực, "potassium bitartrate" được sử dụng chủ yếu trong bột nở (baking powder) để giúp bánh nở xốp. cũng được gọi là "cream of tartar" trong tiếng Anh thông dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Potassium bitartrate is a key ingredient in baking powder. (Potassium bitartrate một thành phần chính trong bột nở.)
    • You can find potassium bitartrate in the baking section of the grocery store. (Bạn có thể tìm thấy potassium bitartrate ở quầy làm bánh trong cửa hàng tạp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học thực phẩm: "Potassium bitartrate" còn được dùng để ổn định lòng trắng trứng khi đánh bông, giúp tạo độ bền cho bọt.

    • Adding potassium bitartrate to egg whites helps them hold their peaks longer. (Thêm potassium bitartrate vào lòng trắng trứng giúp chúng giữ được đỉnh bọt lâu hơn.)
  • Trong sản xuất rượu vang: Chất này có thể kết tủa tự nhiên trong quá trình lên men rượu vang, tạo thành tinh thể gọi là "tartrate crystals".

    • Potassium bitartrate crystals sometimes form in wine bottles. (Các tinh thể potassium bitartrate đôi khi hình thành trong chai rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cream of tartar (danh từ): Tên thông dụng của potassium bitartrate trong nấu ăn.

    • Cream of tartar is often used in meringue recipes. (Cream of tartar thường được dùng trong các công thức làm bánh trứng đường.)
  • Bitartrate (danh từ): Hợp chất muối axit của axit tartaric, bao gồm cả potassium bitartrate.

    • Bitartrate salts are common in winemaking. (Các muối bitartrate phổ biến trong sản xuất rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Cream of tartar: Tên gọi phổ biến nhất trong ẩm thực.
  • Potassium hydrogen tartrate: Tên hóa học chính xác hơn, thường dùng trong tài liệu khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Potassium bitartrate" danh từ chỉ chất, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: thuật ngữ hóa học, từ này không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.