potassium bromide

potassium bromide

A scientist carefully weighs potassium bromide in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối tinh thể màu trắng: "potassium bromide" (kali bromua) một hợp chất hóa học công thức KBr, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng.
    • Chất an thần: Trong y học, "potassium bromide" từng được sử dụng như một loại thuốc an thần, giúp làm dịu thần kinh.
    • Hóa chất nhiếp ảnh: Trong lĩnh vực nhiếp ảnh, "potassium bromide" được dùng trong quy trình rửa ảnh để kiểm soát độ nhạy sáng của phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Potassium bromide is a white crystalline salt. (Kali bromua một muối tinh thể màu trắng.)
    • In the 19th century, potassium bromide was commonly used as a sedative. (Vào thế kỷ 19, kali bromua thường được dùng làm thuốc an thần.)
    • Photographers use potassium bromide in the development process. (Các nhiếp ảnh gia sử dụng kali bromua trong quy trình rửa ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prescribed potassium bromide": được đơn kali bromua (thường dùng trong lịch sử y học).

    • Patients with epilepsy were once prescribed potassium bromide. (Bệnh nhân động kinh từng được đơn kali bromua.)
  • "potassium bromide solution": dung dịch kali bromua.

    • The laboratory prepared a potassium bromide solution for the experiment. (Phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một dung dịch kali bromua cho thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bromide (n): bromua (hợp chất chứa brom).

    • Sodium bromide is another type of bromide. (Natri bromua một loại bromua khác.)
  • Potassium (n): kali (nguyên tố hóa học).

    • Potassium is essential for human health. (Kali rất cần thiết cho sức khỏe con người.)
Từ đồng nghĩa
  • KBr: ký hiệu hóa học của kali bromua.
  • Sedative salt: muối an thần (thuật ngữ mô tả, không phải tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "potassium bromide".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "potassium bromide".