potassium carbonate

potassium carbonate

A chemist carefully weighs potassium carbonate on a laboratory scale.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cacbonat kali: Một muối trắng công thức hóa học K₂CO₃, tính bazơ trong dung dịch. Chất này được sử dụng trong sản xuất thủy tinh các chất tẩy rửa.

dụ sử dụng
  • (Cacbonat kali một thành phần chính trong sản xuất phòng.)
  • (Nhà máy sử dụng cacbonat kali để sản xuất thủy tinh chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potassium carbonate in solution": dung dịch cacbonat kali tính bazơ, thường dùng trong các phản ứng hóa học.

    • When dissolved in water, potassium carbonate forms an alkaline solution. (Khi hòa tan trong nước, cacbonat kali tạo thành dung dịch kiềm.)
  • "to precipitate potassium carbonate": kết tủa cacbonat kali trong quá trình điều chế.

    • The chemists precipitated potassium carbonate by adding carbon dioxide to a potassium hydroxide solution. (Các nhà hóa học đã kết tủa cacbonat kali bằng cách thêm khí cacbonic vào dung dịch kali hydroxit.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium bicarbonate (n): kali bicacbonat (KHCO₃), một hợp chất khác tính axit nhẹ hơn.

    • Potassium bicarbonate is often used as a leavening agent in baking. (Kali bicacbonat thường được dùng làm chất tạo xốp trong làm bánh.)
  • Potassium carbonate anhydrous (n): cacbonat kali khan, dạng không chứa nước.

    • Anhydrous potassium carbonate is highly hygroscopic. (Cacbonat kali khan tính hút ẩm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt of tartar: tên cổ của cacbonat kali, thường dùng trong lịch sử.
  • Pearl ash: tên gọi thương mại của cacbonat kali tinh khiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • React with (phản ứng với): cacbonat kali thường phản ứng với axit để tạo ra khí CO₂.
    • Potassium carbonate reacts with hydrochloric acid to produce potassium chloride and carbon dioxide. (Cacbonat kali phản ứng với axit clohidric tạo ra kali clorua khí cacbonic.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be basic in solution": tính bazơ trong dung dịch.
    • Because potassium carbonate is basic in solution, it can neutralize acids. ( cacbonat kali tính bazơ trong dung dịch, có thể trung hòa axit.)