potassium chloride

potassium chloride

A scientist carefully measures potassium chloride in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kali clorua (công thức hóa học KCl): Một loại muối của kali, thường được sử dụng trong y tế để điều trị tình trạng thiếu hụt kali trong cơ thể. dạng viên nén với các tên thương mại như K-Dur 20, Kaochlor, K-lor, Klorvess, K-lyte.
    • Hợp chất hóa học: Trong hóa học, "potassium chloride" một hợp chất ion, được tạo thành từ ion kali (K⁺) ion clorua (Cl⁻).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn viên kali clorua cho tình trạng kali thấp của tôi.)
  • (Kali clorua thường được dùng làm chất thay thế muối trong thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potassium chloride injection": Dung dịch tiêm kali clorua, dùng trong cấp cứu để tăng nhanh nồng độ kali trong máu.
    • The patient received a potassium chloride injection to stabilize his heart rhythm. (Bệnh nhân được tiêm kali clorua để ổn định nhịp tim.)
  • "Potassium chloride in agriculture": Kali clorua được sử dụng làm phân bón cung cấp kali cho cây trồng.
    • Farmers apply potassium chloride to improve crop yields. (Nông dân bón kali clorua để cải thiện năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • KCl (viết tắt): Công thức hóa học của kali clorua.
    • KCl is an essential electrolyte in the human body. (KCl một chất điện giải thiết yếu trong cơ thể người.)
  • Chloride (n): Clorua, một ion hoặc hợp chất chứa clo.
    • Sodium chloride is common table salt. (Natri clorua muối ăn thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Kali clorua: Tên gọi tiếng Việt thông dụng.
  • Muối kali: Cách gọi khác trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc y tế.
Các cụm từ liên quan
  • Potassium chloride supplement: Thực phẩm bổ sung kali clorua.
    • She takes a potassium chloride supplement daily. ( ấy uống thực phẩm bổ sung kali clorua hàng ngày.)
  • Potassium chloride solution: Dung dịch kali clorua.
    • The laboratory prepared a potassium chloride solution for the experiment. (Phòng thí nghiệm đã chuẩn bị dung dịch kali clorua cho thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "potassium chloride" do tính chất kỹ thuật của từ này.)