potassium cyanide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kali xyanua: "potassium cyanide" một hợp chất hóa học công thức KCN, tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu trắng. Đây một chất độc cực mạnh, có thể gây tử vong nhanh chóng nếu nuốt phải, hít phải hoặc tiếp xúc qua da.
    • Chất độc dùng trong công nghiệp: "potassium cyanide" thường được sử dụng trong quá trình mạ điện, khai thác vàng bạc, trong nhiếp ảnh do khả năng hòa tan kim loại quý.
dụ sử dụng
  • (Kali xyanua một muối cực độc cần được xử lý hết sức thận trọng.)
  • (Việc sử dụng kali xyanua trong khai thác vàng đã gây ra những lo ngại về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potassium cyanide poisoning": ngộ độc kali xyanua, một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng.

    • Symptoms of potassium cyanide poisoning include headache, dizziness, and rapid breathing. (Các triệu chứng của ngộ độc kali xyanua bao gồm đau đầu, chóng mặt thở nhanh.)
  • "potassium cyanide solution": dung dịch kali xyanua, thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.

    • The potassium cyanide solution must be stored in a sealed container away from acids. (Dung dịch kali xyanua phải được bảo quản trong thùng kín, tránh xa axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanide (n): xyanua, nhóm chất độc cấu trúc hóa học tương tự.
    • Cyanide is found in many industrial processes. (Xyanua có mặt trong nhiều quy trình công nghiệp.)
  • Cyanide salt (n): muối xyanua, một hợp chất chứa ion xyanua.
    • Both sodium cyanide and potassium cyanide are common cyanide salts. (Cả natri xyanua kali xyanua đều các muối xyanua phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • KCN (n): công thức hóa học viết tắt của kali xyanua.
  • Cyanide of potassium (n): tên gọi của kali xyanua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "potassium cyanide", đây danh từ chỉ hóa chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "potassium cyanide", do tính chất kỹ thuật nguy hiểm của chất này.